Hoàn tiền

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hoàn tiền
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthoàn tiềnTôi yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi.
Tiếng Anh · EnglishrefundI asked for a refund for the defective product.
Tiếng Nga · РусскийвозвратЯ попросил возврат за бракованный товар.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolreembolsoPedí un reembolso por el producto defectuoso.
Tiếng Nhật · 日本語返金不良品の返金を求めました。
Tiếng Hàn · 한국어환불불량품에 대해 환불을 요청했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ