
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | buổi tập | Họ có buổi tập chiều nay. |
| Tiếng Anh · English | rehearsal | They have a rehearsal this afternoon. |
| Tiếng Nga · Русский | репетиция | У них репетиция сегодня днём. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ensayo | Tienen un ensayo esta tarde. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | リハーサル | 彼らは今日の午後リハーサルがある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 리허설 | 그들은 오늘 오후 리허설이 있다. |