
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bình minh | Chúng tôi ngắm bình minh trên bãi biển. |
| Tiếng Anh · English | sunrise | We watched the sunrise on the beach. |
| Tiếng Nga · Русский | рассвет | Мы смотрели рассвет на пляже. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | amanecer | Vimos el amanecer en la playa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 日の出 | 海辺で日の出を見ました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 일출 | 우리는 해변에서 일출을 봤어요. |
| Tiếng Pháp · Français | lever du soleil | Nous avons regardé le lever du soleil sur la plage. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sonnenaufgang | Wir haben am Strand den Sonnenaufgang angeschaut. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | nascer do sol | Vimos o nascer do sol na praia. |
| Tiếng Ý · Italiano | alba | Abbiamo guardato l’alba sulla spiaggia. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết