Bình minh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bình minh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbình minhChúng tôi ngắm bình minh trên bãi biển.
Tiếng Anh · EnglishsunriseWe watched the sunrise on the beach.
Tiếng Nga · РусскийрассветМы смотрели рассвет на пляже.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolamanecerVimos el amanecer en la playa.
Tiếng Nhật · 日本語日の出海辺で日の出を見ました。
Tiếng Hàn · 한국어일출우리는 해변에서 일출을 봤어요.
Tiếng Pháp · Françaislever du soleilNous avons regardé le lever du soleil sur la plage.
Tiếng Đức · DeutschSonnenaufgangWir haben am Strand den Sonnenaufgang angeschaut.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsnascer do solVimos o nascer do sol na praia.
Tiếng Ý · ItalianoalbaAbbiamo guardato l’alba sulla spiaggia.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này