
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | triệu chứng | Ho là một triệu chứng phổ biến. |
| Tiếng Anh · English | symptom | Coughing is a common symptom. |
| Tiếng Nga · Русский | симптом | Кашель – распространённый симптом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | síntoma | La tos es un síntoma común. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 症状 | 咳は一般的な症状です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 증상 | 기침은 흔한 증상이에요. |