Triệu chứng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Triệu chứng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttriệu chứngHo là một triệu chứng phổ biến.
Tiếng Anh · EnglishsymptomCoughing is a common symptom.
Tiếng Nga · РусскийсимптомКашель – распространённый симптом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsíntomaLa tos es un síntoma común.
Tiếng Nhật · 日本語症状咳は一般的な症状です。
Tiếng Hàn · 한국어증상기침은 흔한 증상이에요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ