Thiên nga

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thiên nga
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthiên ngaCon thiên nga lướt trên mặt hồ.
Tiếng Anh · EnglishswanA swan glided across the lake.
Tiếng Nga · РусскийлебедьЛебедь грациозно скользил по озеру.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcisneUn cisne se deslizó por el lago.
Tiếng Nhật · 日本語白鳥白鳥が湖を滑るように進んだ。
Tiếng Hàn · 한국어백조백조가 호수를 유유히 헤엄쳤다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ