
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thiên nga | Con thiên nga lướt trên mặt hồ. |
| Tiếng Anh · English | swan | A swan glided across the lake. |
| Tiếng Nga · Русский | лебедь | Лебедь грациозно скользил по озеру. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cisne | Un cisne se deslizó por el lago. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 白鳥 | 白鳥が湖を滑るように進んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 백조 | 백조가 호수를 유유히 헤엄쳤다. |
| Tiếng Pháp · Français | cygne | Un cygne glissait sur le lac. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schwan | Ein Schwan gleitet über den See. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cisne | Um cisne deslizava pelo lago. |
| Tiếng Ý · Italiano | cigno | Un cigno scivolava sul lago. |
Chủ đề: Động vật