Lướt sóng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lướt sóng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlướt sóngAnh ấy đã học lướt sóng mùa hè trước.
Tiếng Anh · EnglishsurfingHe took surfing lessons last summer.
Tiếng Nga · РусскийсерфингОн брал уроки серфинга прошлым летом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsurfTomó clases de surf el verano pasado.
Tiếng Nhật · 日本語サーフィン彼は昨夏サーフィンのレッスンを受けた。
Tiếng Hàn · 한국어서핑그는 지난 여름에 서핑 강습을 들었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ