
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lướt sóng | Anh ấy đã học lướt sóng mùa hè trước. |
| Tiếng Anh · English | surfing | He took surfing lessons last summer. |
| Tiếng Nga · Русский | серфинг | Он брал уроки серфинга прошлым летом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | surf | Tomó clases de surf el verano pasado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | サーフィン | 彼は昨夏サーフィンのレッスンを受けた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 서핑 | 그는 지난 여름에 서핑 강습을 들었다. |
| Tiếng Pháp · Français | surf | Il a pris des cours de surf l’été dernier. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Surfen | Letzten Sommer hat er Surfen gelernt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | surfe | Ele fez aula de surfe no verão passado. |
| Tiếng Ý · Italiano | surf | L’estate scorsa ha preso lezioni di surf. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích