Ngạc nhiên

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngạc nhiên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngạc nhiênCô ấy trông ngạc nhiên khi tôi đến sớm.
Tiếng Anh · EnglishsurprisedShe looked surprised when I arrived early.
Tiếng Nga · РусскийудивлённыйОна выглядела удивлённой, когда я пришёл раньше.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsorprendidoElla se mostró sorprendida cuando llegué temprano.
Tiếng Nhật · 日本語驚いた早く着いたら彼女は驚いた顔をした。
Tiếng Hàn · 한국어놀란내가 일찍 도착하자 그녀는 놀란 표정을 지었다.
Tiếng Pháp · FrançaissurprisElle avait l’air surprise quand je suis arrivé tôt.
Tiếng Đức · DeutschüberraschtSie war überrascht, dass ich so früh kam.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssurpresoEla ficou surpresa quando eu cheguei cedo.
Tiếng Ý · ItalianosorpresoQuando sono arrivato presto è rimasta sorpresa.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này