Ngạc nhiên

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngạc nhiên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngạc nhiênCô ấy trông ngạc nhiên khi tôi đến sớm.
Tiếng Anh · EnglishsurprisedShe looked surprised when I arrived early.
Tiếng Nga · РусскийудивлённыйОна выглядела удивлённой, когда я пришёл раньше.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsorprendidoElla se mostró sorprendida cuando llegué temprano.
Tiếng Nhật · 日本語驚いた早く着いたら彼女は驚いた顔をした。
Tiếng Hàn · 한국어놀란내가 일찍 도착하자 그녀는 놀란 표정을 지었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ