Tab

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tab
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttabTôi mở nhiều tab trong trình duyệt.
Tiếng Anh · EnglishtabI have many tabs open in my browser.
Tiếng Nga · РусскийвкладкаУ меня открыто много вкладок в браузере.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpestañaTengo muchas pestañas abiertas en el navegador.
Tiếng Nhật · 日本語タブブラウザでタブをたくさん開いている。
Tiếng Hàn · 한국어브라우저에 탭을 많이 열어 놓았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ