
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tab | Tôi mở nhiều tab trong trình duyệt. |
| Tiếng Anh · English | tab | I have many tabs open in my browser. |
| Tiếng Nga · Русский | вкладка | У меня открыто много вкладок в браузере. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pestaña | Tengo muchas pestañas abiertas en el navegador. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | タブ | ブラウザでタブをたくさん開いている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 탭 | 브라우저에 탭을 많이 열어 놓았다. |