Cân nặng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cân nặng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcân nặngHãy kiểm tra cân nặng của gói hàng.
Tiếng Anh · EnglishweightPlease check the weight of the package.
Tiếng Nga · РусскийвесПроверь вес посылки, пожалуйста.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpesoPor favor revisa el peso del paquete.
Tiếng Nhật · 日本語重さ荷物の重さを確認してください。
Tiếng Hàn · 한국어무게소포의 무게를 확인해 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ