Mình đi đâu thế?

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình đi đâu thế?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình đi đâu thế?Mình đi đâu thế?
Tiếng Anh · EnglishWhere are we going?Where are we going?
Tiếng Nga · РусскийКуда мы идём?Куда мы идём?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿Adónde vamos?¿Adónde vamos?
Tiếng Nhật · 日本語どこ行くの?どこ行くの?
Tiếng Hàn · 한국어어디 가요?어디 가요?
Tiếng Pháp · FrançaisOù est-ce qu’on va ?Où est-ce qu’on va ce soir ?
Tiếng Đức · DeutschWohin gehen wir?Wohin gehen wir heute Abend?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsPara onde vamos?Para onde vamos depois do almoço?
Tiếng Ý · ItalianoDove andiamo?Dove andiamo dopo pranzo?

Thêm từ ở trình độ này