Mình đi đâu thế?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình đi đâu thế?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình đi đâu thế?Mình đi đâu thế?
Tiếng Anh · EnglishWhere are we going?Where are we going?
Tiếng Nga · РусскийКуда мы идём?Куда мы идём?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿Adónde vamos?¿Adónde vamos?
Tiếng Nhật · 日本語どこ行くの?どこ行くの?
Tiếng Hàn · 한국어어디 가요?어디 가요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ