
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bạn làm nghề gì? | Bạn làm nghề gì? |
| Tiếng Anh · English | what do you do? | What do you do for work? |
| Tiếng Nga · Русский | чем ты занимаешься? | Чем ты занимаешься по работе? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿a qué te dedicas? | ¿A qué te dedicas? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | お仕事は何ですか? | お仕事は何ですか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 무슨 일 하세요? | 무슨 일 하세요? |