Bạn làm nghề gì?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bạn làm nghề gì?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbạn làm nghề gì?Bạn làm nghề gì?
Tiếng Anh · Englishwhat do you do?What do you do for work?
Tiếng Nga · Русскийчем ты занимаешься?Чем ты занимаешься по работе?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿a qué te dedicas?¿A qué te dedicas?
Tiếng Nhật · 日本語お仕事は何ですか?お仕事は何ですか?
Tiếng Hàn · 한국어무슨 일 하세요?무슨 일 하세요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ