Đang làm gì thế?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đang làm gì thế?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtĐang làm gì thế?Đang làm gì thế? Mình đang nấu cơm.
Tiếng Anh · EnglishWhat are you doing?What are you doing? I'm cooking dinner.
Tiếng Nga · РусскийЧто делаешь?Что делаешь? Я сейчас готовлю ужин.
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿Qué haces?¿Qué haces? Estoy estudiando para el examen.
Tiếng Nhật · 日本語何してるの?何してるの?今、宿題をしているよ。
Tiếng Hàn · 한국어뭐 해요?뭐 해요? 지금 청소하고 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ