
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Đang làm gì thế? | Đang làm gì thế? Mình đang nấu cơm. |
| Tiếng Anh · English | What are you doing? | What are you doing? I'm cooking dinner. |
| Tiếng Nga · Русский | Что делаешь? | Что делаешь? Я сейчас готовлю ужин. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿Qué haces? | ¿Qué haces? Estoy estudiando para el examen. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 何してるの? | 何してるの?今、宿題をしているよ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 뭐 해요? | 뭐 해요? 지금 청소하고 있어요. |