Cử tạ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cử tạ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcử tạCử tạ đã cải thiện sức mạnh của cô ấy.
Tiếng Anh · EnglishweightliftingWeightlifting improved her strength.
Tiếng Nga · Русскийтяжёлая атлетикаТяжёлая атлетика улучшила её силу.
Tiếng Tây Ban Nha · Españollevantamiento de pesasEl levantamiento de pesas mejoró su fuerza.
Tiếng Nhật · 日本語ウエイトリフティングウエイトリフティングは彼女の筋力を向上させました。
Tiếng Hàn · 한국어역도역도는 그녀의 힘을 향상시켰다.
Tiếng Pháp · FrançaismusculationLa musculation a amélioré sa force.
Tiếng Đức · DeutschKrafttrainingDurch Krafttraining ist sie stärker geworden.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêslevantamento de pesoO levantamento de peso deixou ele mais forte.
Tiếng Ý · Italianosollevamento pesiIl sollevamento pesi l’ha resa più forte.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này