Cử tạ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cử tạ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcử tạCử tạ đã cải thiện sức mạnh của cô ấy.
Tiếng Anh · EnglishweightliftingWeightlifting improved her strength.
Tiếng Nga · Русскийтяжёлая атлетикаТяжёлая атлетика улучшила её силу.
Tiếng Tây Ban Nha · Españollevantamiento de pesasEl levantamiento de pesas mejoró su fuerza.
Tiếng Nhật · 日本語ウエイトリフティングウエイトリフティングは彼女の筋力を向上させました。
Tiếng Hàn · 한국어역도역도는 그녀의 힘을 향상시켰다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ