
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cử tạ | Cử tạ đã cải thiện sức mạnh của cô ấy. |
| Tiếng Anh · English | weightlifting | Weightlifting improved her strength. |
| Tiếng Nga · Русский | тяжёлая атлетика | Тяжёлая атлетика улучшила её силу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | levantamiento de pesas | El levantamiento de pesas mejoró su fuerza. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ウエイトリフティング | ウエイトリフティングは彼女の筋力を向上させました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 역도 | 역도는 그녀의 힘을 향상시켰다. |