
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cử tạ | Cử tạ đã cải thiện sức mạnh của cô ấy. |
| Tiếng Anh · English | weightlifting | Weightlifting improved her strength. |
| Tiếng Nga · Русский | тяжёлая атлетика | Тяжёлая атлетика улучшила её силу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | levantamiento de pesas | El levantamiento de pesas mejoró su fuerza. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ウエイトリフティング | ウエイトリフティングは彼女の筋力を向上させました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 역도 | 역도는 그녀의 힘을 향상시켰다. |
| Tiếng Pháp · Français | musculation | La musculation a amélioré sa force. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Krafttraining | Durch Krafttraining ist sie stärker geworden. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | levantamento de peso | O levantamento de peso deixou ele mais forte. |
| Tiếng Ý · Italiano | sollevamento pesi | Il sollevamento pesi l’ha resa più forte. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích