Cối gió

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cối gió
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcối gióCối gió quay chậm.
Tiếng Anh · EnglishwindmillThe windmill turned slowly.
Tiếng Nga · РусскийветрякВетряк медленно вращался.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolmolino de vientoEl molino de viento giró despacio.
Tiếng Nhật · 日本語風車風車がゆっくり回った。
Tiếng Hàn · 한국어풍차풍차가 천천히 돌았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ