
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cối gió | Cối gió quay chậm. |
| Tiếng Anh · English | windmill | The windmill turned slowly. |
| Tiếng Nga · Русский | ветряк | Ветряк медленно вращался. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | molino de viento | El molino de viento giró despacio. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 風車 | 風車がゆっくり回った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 풍차 | 풍차가 천천히 돌았다. |