Kính chắn gió

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kính chắn gió
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkính chắn gióKính chắn gió phủ đầy mưa.
Tiếng Anh · EnglishwindshieldThe windshield was covered in rain.
Tiếng Nga · РусскийзанавесЛобовое стекло было покрыто дождем.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolparabrisasEl parabrisas estaba cubierto de lluvia.
Tiếng Nhật · 日本語フロントガラスフロントガラスが雨で覆われていた。
Tiếng Hàn · 한국어앞유리앞유리가 비로 덮였다.
Tiếng Pháp · Françaispare-briseLe pare-brise était couvert de pluie.
Tiếng Đức · DeutschWindschutzscheibeDie Windschutzscheibe war voller Regentropfen.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêspara-brisaO para-brisa estava coberto de chuva.
Tiếng Ý · ItalianoparabrezzaIl parabrezza era coperto di pioggia.

Thêm từ ở trình độ này