
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kính chắn gió | Kính chắn gió phủ đầy mưa. |
| Tiếng Anh · English | windshield | The windshield was covered in rain. |
| Tiếng Nga · Русский | занавес | Лобовое стекло было покрыто дождем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | parabrisas | El parabrisas estaba cubierto de lluvia. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | フロントガラス | フロントガラスが雨で覆われていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 앞유리 | 앞유리가 비로 덮였다. |
| Tiếng Pháp · Français | pare-brise | Le pare-brise était couvert de pluie. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Windschutzscheibe | Die Windschutzscheibe war voller Regentropfen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | para-brisa | O para-brisa estava coberto de chuva. |
| Tiếng Ý · Italiano | parabrezza | Il parabrezza era coperto di pioggia. |