Rượu vang

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rượu vang
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtrượu vangChúng tôi mở một chai rượu vang.
Tiếng Anh · EnglishwineWe opened a bottle of wine.
Tiếng Nga · РусскийвиноМы открыли бутылку вина.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvinoAbrimos una botella de vino.
Tiếng Nhật · 日本語ワイン私たちはワインを一本開けた。
Tiếng Hàn · 한국어와인우리는 와인 한 병을 열었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ