Rượu vang

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rượu vang
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtrượu vangChúng tôi mở một chai rượu vang.
Tiếng Anh · EnglishwineWe opened a bottle of wine.
Tiếng Nga · РусскийвиноМы открыли бутылку вина.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvinoAbrimos una botella de vino.
Tiếng Nhật · 日本語ワイン私たちはワインを一本開けた。
Tiếng Hàn · 한국어와인우리는 와인 한 병을 열었다.
Tiếng Pháp · FrançaisvinNous avons ouvert une bouteille de vin.
Tiếng Đức · DeutschWeinWir haben eine Flasche Wein aufgemacht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsvinhoAbrimos uma garrafa de vinho.
Tiếng Ý · ItalianovinoAbbiamo aperto una bottiglia di vino.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này