Đi một vòng căn hộ
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| غُرْفَةُ النَّوْمِ | phòng ngủ |
| غُرْفَةُ الْجُلُوسِ | phòng khách |
| مَطْبَخ | nhà bếp |
| حَمَّام | phòng tắm |
| شُرْفَة | ban công |
Nhiều phòng được gọi bằng iḍāfa: غُرْفَةُ النَّوْمِ – “phòng của giấc ngủ”, غُرْفَةُ الْجُلُوسِ – “phòng để ngồi”. Nhà là بَيْت, căn hộ là شَقَّة; căn hộ nằm ở một tầng, طَابِق: فِي الطَّابِقِ الثَّالِثِ – ở tầng ba. Bạn đi lên bằng دَرَج (cầu thang) hoặc مِصْعَد (thang máy).
شَقَّتُنَا فِي الطَّابِقِ الْخَامِسِ، وَالْمِصْعَدُ قَدِيمٌ.Căn hộ của chúng tôi ở tầng năm, và thang máy đã cũ.
Có bao nhiêu phòng? كَمْ غُرْفَةً فِي الشَّقَّةِ؟ Câu trả lời tạm học như cụm cố định: غُرْفَتَانِ – hai phòng, ثَلَاثُ غُرَفٍ – ba phòng. Quy tắc đếm thật sự sẽ học sau.
فِي بَيْتِ جَدِّي ثَلَاثُ غُرَفٍ وَحَدِيقَةٌ كَبِيرَةٌ.Nhà ông tôi có ba phòng và một khu vườn lớn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| بَيْت | nhà | بَيْت ثَابِت một ngôi nhà vững chắc |
| شَقَّة | căn hộ | شَقَّةٌ جَدِيدَةٌ một căn hộ mới |
| غُرْفَةُ النَّوْمِ | phòng ngủ | غُرْفَةُ النَّوْمِ هَادِئَةٌ. Phòng ngủ yên tĩnh. |
| غُرْفَةُ الْجُلُوسِ | phòng khách | غُرْفَةُ الْجُلُوسِ كَبِيرَةٌ. Phòng khách rộng. |
| مَطْبَخ | nhà bếp | أُمِّي فِي الْمَطْبَخِ. Mẹ tôi ở trong bếp. |
| حَمَّام | phòng tắm | حَمَّامٌ جَدِيدٌ một phòng tắm mới |
| شُرْفَة | ban công | نَجْلِسُ فِي الشُّرْفَةِ مَسَاءً. Buổi tối chúng tôi ngồi ngoài ban công. |
| طَابِق | tầng | الطَّابِقُ الْأَوَّلُ tầng một |
| دَرَج | cầu thang | الدَّرَجُ طَوِيلٌ. Cầu thang dài. |
| مِصْعَد | thang máy | هَلْ يُوجَدُ مِصْعَدٌ؟ Có thang máy không? |
| حَدِيقَة | vườn, công viên | الْحَدِيقَةُ جَمِيلَةٌ. Công viên rất đẹp. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “nhà bếp”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.