Đồ vật trong nhà
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| خِزَانَة | tủ |
| أَرِيكَة | ghế sofa |
| مِرْآة | gương |
| سَجَّادَة | tấm thảm |
| مِصْبَاح | đèn |
| ثَلَّاجَة | tủ lạnh |
| فُرْن | lò nướng |
| رَفّ | kệ |
Để nói vật ở đâu, hãy dùng các từ chỉ nơi chốn đã biết, danh từ sau chúng kết thúc bằng -i: الْمِفْتَاحُ عَلَى الطَّاوِلَةِ – chìa khóa ở trên bàn; الْحَقِيبَةُ تَحْتَ السَّرِيرِ – cái túi ở dưới giường.
أَيْنَ مِفْتَاحِي؟ – فِي الْخِزَانَةِ، بِجَانِبِ الْمِرْآةِ.Chìa khóa của tôi đâu? – Trong tủ, cạnh cái gương.
Thay vì lặp lại danh từ, hãy thêm hậu tố đại từ vào giới từ: فِيهِ – ở trong nó (vật giống đực), عَلَيْهَا – ở trên nó (vật giống cái), تَحْتَهُ – ở dưới nó. Chú ý عَلَى thành عَلَيْـ trước hậu tố.
هٰذِهِ طَاوِلَةٌ، وَعَلَيْهَا مِصْبَاحٌ. وَهٰذَا الرَّفُّ فِيهِ كُتُبٌ.Đây là cái bàn, trên đó có một cây đèn. Còn cái kệ này có sách.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| سَرِير | giường | سَرِير ثَابِت một chiếc giường chắc chắn |
| خِزَانَة | tủ | الثِّيَابُ فِي الْخِزَانَةِ. Quần áo ở trong tủ. |
| أَرِيكَة | ghế sofa | أَرِيكَةٌ مُرِيحَةٌ một chiếc sofa êm ái |
| مِرْآة | gương | الْمِرْآةُ فِي الْحَمَّامِ. Cái gương ở trong phòng tắm. |
| سَجَّادَة | tấm thảm | سَجَّادَةٌ حَمْرَاءُ tấm thảm đỏ |
| مِصْبَاح | đèn | مِصْبَاحٌ صَغِيرٌ một cây đèn nhỏ |
| ثَلَّاجَة | tủ lạnh | الثَّلَّاجَةُ فِي الْمَطْبَخِ. Tủ lạnh ở trong bếp. |
| فُرْن | lò nướng | الْخُبْزُ فِي الْفُرْنِ. Bánh mì ở trong lò. |
| رَفّ | kệ, giá | رَفٌّ طَوِيلٌ một cái kệ dài |
| مِفْتَاح | chìa khóa | الْمِفْتَاحُ عَلَى الطَّاوِلَةِ. Chìa khóa ở trên bàn. |
| نَافِذَة | cửa sổ | النَّافِذَةُ كَبِيرَةٌ. Cửa sổ lớn. |
| جِدَار | bức tường | الْجِدَارُ أَبْيَضُ. Bức tường màu trắng. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “tủ lạnh”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.