Mười đại từ, một khuôn
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| tôi / chúng tôi | أَنَا | نَحْنُ |
| bạn nam / các bạn | أَنْتَ | أَنْتُمْ |
| bạn nữ / các bạn nữ | أَنْتِ | أَنْتُنَّ |
| anh ấy / họ | هُوَ | هُمْ |
| cô ấy / họ, nữ | هِيَ | هُنَّ |
Câu gồm chủ ngữ + vị ngữ, không có động từ: هِيَ طَبِيبَةٌ, نَحْنُ طُلَّابٌ. Vị ngữ hợp với chủ ngữ – ة cho nữ, số nhiều cho nhiều người. Câu hỏi với هَلْ giữ nguyên câu; مَنْ, مَا và أَيْنَ đứng đầu câu.
هَلْ أَنْتِ مُهَنْدِسَةٌ؟ لَا، أَنَا صَحَفِيَّةٌ.Chị có phải là kỹ sư không? – Không, tôi là nhà báo.
مَنْ هُمْ؟ هُمْ طُلَّابٌ مِنْ تُونِسَ.Họ là ai? – Họ là sinh viên đến từ Tuy-ni-di.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| أَنْتِ | bạn, chị (nói với nữ) | أَنْتِ طَالِبَةٌ. Chị là sinh viên. |
| هِيَ | cô ấy, bà ấy; nó | هِيَ مِنْ مِصْرَ. Cô ấy đến từ Ai Cập. |
| نَحْنُ | chúng tôi, chúng ta | نَحْنُ مِنْ مِصْرَ. Chúng tôi đến từ Ai Cập. |
| هُمْ | họ (nam hoặc cả nam lẫn nữ) | هُمْ مِنْ لُبْنَانَ. Họ đến từ Li-băng. |
| طَالِب | sinh viên, học sinh (nam) | مُوسَى طَالِبٌ. Musa là sinh viên. |
| طَالِبَة | nữ sinh viên, nữ sinh | هُدَى طَالِبَةٌ. Huda là sinh viên. |
| مُهَنْدِس | kỹ sư (nam) | سَمِيرٌ مُهَنْدِسٌ. Samir là kỹ sư. |
| صَدِيقَة | bạn (nữ) | أَمَلُ صَدِيقَةٌ. Amal là bạn. |
| طَوِيل | cao; dài | سَمِيرٌ طَوِيلٌ. Samir cao. |
| مَشْغُول | bận | الطَّبِيبُ مَشْغُولٌ. Bác sĩ đang bận. |
| هَلْ | có… không (từ hỏi có–không) | هَلْ أَنْتَ طَبِيبٌ؟ Anh có phải là bác sĩ không? |
| مَنْ | ai | مَنْ هُوَ؟ Anh ấy là ai? |
| هُنَاكَ | ở đó, ở kia | السُّوقُ هُنَاكَ. Chợ ở đằng kia. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 2
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền vào chỗ trống (“Cô ấy là nhân viên”): ___ مُوَظَّفَةٌ.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.