Thời tiết và các mùa

Thời tiết thế nào?

Thời tiết là câu không có động từ: الْجَوُّ (thời tiết) + tính từ. الْجَوُّ حَارٌّ – trời nóng. Câu hỏi: كَيْفَ الْجَوُّ الْيَوْمَ؟ – hôm nay thời tiết thế nào? طَقْس cũng là thời tiết; đó là từ của bản tin dự báo.

TừNghĩa
حَارّnóng
بَارِدlạnh
مُعْتَدِلôn hòa
مُمْطِرcó mưa
مُشْمِسnắng

كَيْفَ الْجَوُّ الْيَوْمَ؟ – الْجَوُّ بَارِدٌ وَمُمْطِرٌ.Hôm nay thời tiết thế nào? – Trời lạnh và có mưa.

Bốn mùa

TừNghĩa
الصَّيْفُmùa hè
الْخَرِيفُmùa thu
الشِّتَاءُmùa đông
الرَّبِيعُmùa xuân

فِي الصَّيْفِ الْجَوُّ حَارٌّ جِدًّا.Mùa hè trời rất nóng.

Nhiệt độ: الْحَرَارَةُ + số + دَرَجَة (độ). Học hai mẫu cố định: ٥ دَرَجَاتٍ cho 3 đến 10, ٣٠ دَرَجَةً cho 11 trở lên. Mưa, nắng, gió và bụi: مَطَر, شَمْس, رِيح, غُبَار – đi với يُوجَدُ, “có”.

فِي الرَّبِيعِ يُوجَدُ غُبَارٌ وَرِيحٌ، وَالْحَرَارَةُ ٢٥ دَرَجَةً.Mùa xuân có bụi và gió, nhiệt độ 25 độ.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
جَوّthời tiết; bầu không khíالْجَوُّ جَمِيلٌ.
Thời tiết đẹp.
طَقْسthời tiết (trong dự báo)الطَّقْسُ غَدًا
thời tiết ngày mai
حَارّnóngيَوْمٌ حَارٌّ
một ngày nóng
بَارِدlạnhمَاءٌ بَارِدٌ
nước lạnh
مُعْتَدِلôn hòaجَوٌّ مُعْتَدِلٌ
thời tiết ôn hòa
مَطَرmưaالْمَطَرُ بَارِدٌ.
Mưa lạnh.
شَمْسmặt trờiنُورُ الشَّمْسِ
ánh sáng mặt trời
رِيحgióرِيح بَحْر
gió biển
غُبَارbụiغُبَارٌ فِي الشَّارِعِ
bụi trên phố
صَيْفmùa hèصَيْفٌ حَارٌّ
một mùa hè nóng
شِتَاءmùa đôngفِي الشِّتَاءِ
vào mùa đông
رَبِيعmùa xuânرَبِيعٌ جَمِيلٌ
một mùa xuân đẹp
خَرِيفmùa thuالْخَرِيفُ مُعْتَدِلٌ.
Mùa thu ôn hòa.
دَرَجَةđộعَشْرُ دَرَجَاتٍ
mười độ

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là “lạnh”?

  1. مُعْتَدِل
  2. بَارِد
  3. حَارّ

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.