Ở chợ
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
فِي السُّوقِ
هٰذَا سُوقٌ كَبِيرٌ وَقَدِيمٌ. الْكِتَابُ وَالدَّفْتَرُ هُنَا، وَالْقَلَمُ الْأَحْمَرُ وَالسَّاعَةُ الزَّرْقَاءُ هُنَاكَ.
الْبِنْتُ: مَا هٰذَا؟
الرَّجُلُ: هٰذَا دَفْتَرٌ أَخْضَرُ. هُوَ رَخِيصٌ وَمُفِيدٌ.
الْبِنْتُ: وَمَا هٰذِهِ؟
الرَّجُلُ: هٰذِهِ سَاعَةٌ جَدِيدَةٌ، وَهِيَ غَالِيَةٌ. وَذٰلِكَ الْكُرْسِيُّ الْبُنِّيُّ غَالٍ.
الْبِنْتُ: أَيُّ كِتَابٍ سَهْلٌ؟
الرَّجُلُ: هٰذَا الْكِتَابُ الصَّغِيرُ سَهْلٌ، وَذٰلِكَ الْكِتَابُ الْكَبِيرُ صَعْبٌ.
الْبِنْتُ: لِمَنْ تِلْكَ الْحَقِيبَةُ السَّوْدَاءُ؟
الرَّجُلُ: الْحَقِيبَةُ لِامْرَأَةٍ مِنْ مِصْرَ.
فِي الشَّارِعِ
الشَّارِعُ طَوِيلٌ. ذٰلِكَ مَبْنًى أَبْيَضُ، وَالْمَبْنَى جَمِيلٌ وَجَدِيدٌ. الْبَيْتُ قَرِيبٌ، وَالسُّوقُ بَعِيدٌ.
الْوَلَدُ قَصِيرٌ، وَالرَّجُلُ طَوِيلٌ. السَّيَّارَةُ الْحَمْرَاءُ هُنَا، وَالسَّيَّارَةُ الْبَيْضَاءُ هُنَاكَ.
الْبَابُ أَصْفَرُ، وَالنَّافِذَةُ زَرْقَاءُ، وَالْقَلَمُ الْأَزْرَقُ فِي الْحَقِيبَةِ.
الصُّورَةُ عَلَى الطَّاوِلَةِ.
الْبِنْتُ: مَا لَوْنُ الْكَلْبِ؟
الْوَلَدُ: الْكَلْبُ رَمَادِيٌّ، وَاللَّيْلُ أَسْوَدُ!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| هٰذَا | này, đây (giống đực) | هٰذَا قَلَمٌ. Đây là cây bút. |
| هٰذِهِ | này, đây (giống cái) | هٰذِهِ غُرْفَةٌ. Đây là căn phòng. |
| كِتَاب | sách | كِتَاب جَدِيد một cuốn sách mới |
| دَفْتَر | quyển vở | الدَّفْتَرُ جَدِيدٌ. Quyển vở mới. |
| قَلَم | bút | قَلَم وَحِبْر bút và mực |
| سَاعَة | đồng hồ; giờ | السَّاعَةُ جَمِيلَةٌ. Chiếc đồng hồ đẹp. |
| طَاوِلَة | cái bàn | الْكِتَابُ عَلَى الطَّاوِلَةِ. Quyển sách ở trên bàn. |
| كُرْسِيّ | cái ghế | الْكُرْسِيُّ صَغِيرٌ. Cái ghế nhỏ. |
| بَاب | cửa | بَاب بَيْت cửa của một ngôi nhà |
| نَافِذَة | cửa sổ | النَّافِذَةُ كَبِيرَةٌ. Cửa sổ lớn. |
| حَقِيبَة | cái cặp, cái túi | الْحَقِيبَةُ هُنَا. Cái cặp ở đây. |
| صُورَة | bức tranh, tấm ảnh | الصُّورَةُ هُنَاكَ. Tấm ảnh ở đằng kia. |
| كَبِير | lớn, to; lớn tuổi | الْكِتَابُ كَبِيرٌ. Quyển sách to. |
| صَغِير | nhỏ, bé; nhỏ tuổi | الْقَلَمُ صَغِيرٌ. Cây bút nhỏ. |
| جَدِيد | mới | ثَوْب جَدِيد một chiếc áo mới |
| قَدِيم | cũ, cổ | بَيْتٌ قَدِيمٌ một ngôi nhà cũ |
| جَمِيل | đẹp | الْقَمَرُ جَمِيلٌ. Mặt trăng đẹp. |
| طَوِيل | cao; dài | سَمِيرٌ طَوِيلٌ. Samir cao. |
| قَصِير | ngắn; thấp | الدَّرْسُ قَصِيرٌ. Bài học ngắn. |
| سَهْل | dễ | الدَّرْسُ سَهْلٌ. Bài học dễ. |
| صَعْب | khó | سُؤَالٌ صَعْبٌ một câu hỏi khó |
| مُفِيد | có ích | الْعَمَلُ مُفِيدٌ. Làm việc thì có ích. |
| رَخِيص | rẻ | الْخُبْزُ رَخِيصٌ. Bánh mì rẻ. |
| غَالٍ | đắt | هٰذَا الْكِتَابُ غَالٍ. Quyển sách này đắt. |
| ذٰلِكَ | kia, đó (giống đực) | ذٰلِكَ بَيْتٌ كَبِيرٌ. Kia là một ngôi nhà lớn. |
| تِلْكَ | kia, đó (giống cái) | تِلْكَ مَدْرَسَةٌ. Kia là một trường học. |
| رَجُل | người đàn ông | الرَّجُلُ ضَابِطٌ Người đàn ông là sĩ quan. |
| اِمْرَأَة | phụ nữ | الْمَرْأَةُ مُهَنْدِسَةٌ. Người phụ nữ là kỹ sư. |
| وَلَد | cậu bé; đứa trẻ | وَلَد نَشِيط một cậu bé hiếu động |
| بِنْت | cô gái; con gái | بِنْت وَبَنَات một cô gái và các cô gái |
| سَيَّارَة | xe hơi | سَيَّارَةٌ جَدِيدَةٌ một chiếc xe hơi mới |
| شَارِع | đường phố | الشَّارِعُ قَصِيرٌ. Con phố ngắn. |
| مَبْنَى | tòa nhà | الْمَبْنَى جَدِيدٌ. Tòa nhà mới. |
| أَيّ | nào | أَيُّ كِتَابٍ؟ Quyển sách nào? |
| لِمَنْ | của ai; cho ai | لِمَنْ هٰذَا الْقَلَمُ؟ Cây bút này của ai? |
| بَعِيد | xa | الْبَحْرُ بَعِيدٌ. Biển ở xa. |
| قَرِيب | gần | السُّوقُ قَرِيبٌ. Chợ ở gần. |
| أَحْمَر | đỏ (giống đực) | قَلَمٌ أَحْمَرُ cây bút đỏ |
| حَمْرَاء | đỏ (giống cái) | سَيَّارَةٌ حَمْرَاءُ chiếc xe đỏ |
| أَزْرَق | xanh dương (giống đực) | الْبَحْرُ أَزْرَقُ. Biển màu xanh. |
| زَرْقَاء | xanh dương (giống cái) | حَقِيبَةٌ زَرْقَاءُ chiếc túi xanh dương |
| أَبْيَض | trắng (giống đực) | الْخُبْزُ أَبْيَضُ. Bánh mì màu trắng. |
| بَيْضَاء | trắng (giống cái) | غُرْفَةٌ بَيْضَاءُ căn phòng trắng |
| أَسْوَد | đen (giống đực) | الْكَلْبُ أَسْوَدُ. Con chó màu đen. |
| سَوْدَاء | đen (giống cái) | سَاعَةٌ سَوْدَاءُ chiếc đồng hồ đen |
| أَخْضَر | xanh lá (giống đực) | دَفْتَرٌ أَخْضَرُ quyển vở xanh lá |
| أَصْفَر | vàng (giống đực) | الْقَمَرُ أَصْفَرُ. Mặt trăng màu vàng. |
| بُنِّيّ | nâu | كُرْسِيٌّ بُنِّيٌّ cái ghế nâu |
| رَمَادِيّ | xám | الْغَيْمُ رَمَادِيٌّ. Mây màu xám. |
| لَوْن | màu sắc | مَا لَوْنُ الْبَابِ؟ Cánh cửa màu gì? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «الدَّفْتَرُ الْأَخْضَرُ رَخِيصٌ.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.