Bốn từ chỉ định, hai khuôn
هٰذَا / هٰذِهِ cho gần, ذٰلِكَ / تِلْكَ cho xa, chọn theo giống của danh từ. Sau đó mạo từ quyết định: هٰذِهِ سَاعَةٌ là câu (“đây là đồng hồ”), هٰذِهِ السَّاعَةُ là cụm từ (“chiếc đồng hồ này”) còn cần vị ngữ: هٰذِهِ السَّاعَةُ غَالِيَةٌ.
| Tiếng Ả Rập | Nghĩa |
|---|---|
| ذٰلِكَ رَجُلٌ. | Kia là một người đàn ông. |
| ذٰلِكَ الرَّجُلُ طَبِيبٌ. | Người đàn ông kia là bác sĩ. |
| سَيَّارَةٌ قَدِيمَةٌ | một chiếc xe cũ |
| السَّيَّارَةُ الْقَدِيمَةُ رَخِيصَةٌ. | Chiếc xe cũ thì rẻ. |
لِمَنْ هٰذِهِ الْحَقِيبَةُ الْجَمِيلَةُ؟Chiếc túi đẹp này của ai?
أَيُّ كُرْسِيٍّ جَدِيدٌ؟ ذٰلِكَ الْكُرْسِيُّ.Cái ghế nào mới? – Cái ghế kia.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| هٰذَا | này, đây (giống đực) | هٰذَا قَلَمٌ. Đây là cây bút. |
| هٰذِهِ | này, đây (giống cái) | هٰذِهِ غُرْفَةٌ. Đây là căn phòng. |
| ذٰلِكَ | kia, đó (giống đực) | ذٰلِكَ بَيْتٌ كَبِيرٌ. Kia là một ngôi nhà lớn. |
| تِلْكَ | kia, đó (giống cái) | تِلْكَ مَدْرَسَةٌ. Kia là một trường học. |
| سَاعَة | đồng hồ; giờ | السَّاعَةُ جَمِيلَةٌ. Chiếc đồng hồ đẹp. |
| نَافِذَة | cửa sổ | النَّافِذَةُ كَبِيرَةٌ. Cửa sổ lớn. |
| كُرْسِيّ | cái ghế | الْكُرْسِيُّ صَغِيرٌ. Cái ghế nhỏ. |
| قَدِيم | cũ, cổ | بَيْتٌ قَدِيمٌ một ngôi nhà cũ |
| صَعْب | khó | سُؤَالٌ صَعْبٌ một câu hỏi khó |
| غَالٍ | đắt | هٰذَا الْكِتَابُ غَالٍ. Quyển sách này đắt. |
| اِمْرَأَة | phụ nữ | الْمَرْأَةُ مُهَنْدِسَةٌ. Người phụ nữ là kỹ sư. |
| لِمَنْ | của ai; cho ai | لِمَنْ هٰذَا الْقَلَمُ؟ Cây bút này của ai? |
| قَرِيب | gần | السُّوقُ قَرِيبٌ. Chợ ở gần. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 2
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền vào chỗ trống (“Cửa sổ này lớn”): ___ النَّافِذَةُ كَبِيرَةٌ.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.