Bố tôi và mẹ tôi: gia đình

Gia đình gần

Thành viên… của tôiNghĩa
أَبأَبِيbố
أُمّأُمِّيmẹ
أَخأَخِيanh, em trai
أُخْتأُخْتِيchị, em gái
اِبْناِبْنِيcon trai
بِنْتبِنْتِيcon gái
زَوْجزَوْجِيchồng
زَوْجَةزَوْجَتِيvợ

أَب và أَخ kéo dài trước các hậu tố khác: “bố của bạn” là أَبُوكَ (ʾabūka), “anh trai của anh ấy” là أَخُوهُ (ʾakhūhu). Với ـِي thì vẫn ngắn: أَبِي, أَخِي. Hãy học các dạng này như từ riêng.

Một và hai: أَخٌ وَاحِدٌ – một anh/em trai (số đứng sau danh từ); “hai chị em gái” chỉ là một từ, أُخْتَانِ (ʾukhtāni) – đuôi -āni nghĩa là “hai”. Gia đình là عَائِلَة hoặc أُسْرَة; đứa trẻ là طِفْل.

لِي أَخٌ وَاحِدٌ وَأُخْتَانِ.Tôi có một anh trai và hai chị gái.

أَبُوكَ طَبِيبٌ، وَأَخُوهُ مُهَنْدِسٌ.Bố bạn là bác sĩ, còn anh trai ông ấy là kỹ sư.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
أَبcha, bốالْأَبُ طَبِيبٌ
Người cha là bác sĩ.
أُمّmẹالْأُمُّ فِي الْبَيْتِ
Người mẹ ở nhà.
أَخanh trai, em traiأَخِي طَالِبٌ.
Anh trai tôi là sinh viên.
أُخْتchị gái, em gáiأُخْتِي طَبِيبَةٌ.
Chị gái tôi là bác sĩ.
اِبْنcon traiاِبْنِي طِفْلٌ.
Con trai tôi còn nhỏ.
بِنْتcô gái; con gáiبِنْت وَبَنَات
một cô gái và các cô gái
زَوْجchồngزَوْج وَبِنْت
một người chồng và một cô con gái
زَوْجَةvợزَوْجَتُهُ مُدَرِّسَةٌ.
Vợ anh ấy là giáo viên.
أَبُوكَbố của bạn (nam)أَيْنَ أَبُوكَ؟
Bố bạn đâu?
أَخُوهُanh/em trai của anh ấyأَخُوهُ فِي فَرَنْسَا.
Anh trai của anh ấy đang ở Pháp.
عَائِلَةgia đình, dòng họالْعَائِلَةُ كَبِيرَةٌ.
Gia đình đông người.
أُسْرَةgia đình (nhà)أُسْرَتِي فِي الْبَيْتِ.
Gia đình tôi đang ở nhà.
طِفْلđứa trẻ, em béالطِّفْلُ صَغِيرٌ.
Đứa trẻ còn nhỏ.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 3
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là “vợ”?

  1. بِنْت
  2. زَوْج
  3. زَوْجَة
  4. أُخْت

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.