Hai kiểu chú bác
| Bên | Giống đực | Giống cái |
|---|---|---|
| bên nội (bố) | عَمّ | عَمَّة |
| bên ngoại (mẹ) | خَال | خَالَة |
| ông bà | جَدّ | جَدَّة |
| cháu | حَفِيد | حَفِيدَة |
Tiếng Ả Rập phân biệt rõ hai bên. Anh/em trai của bố là عَمّ (ʿamm), chị/em gái của bố là عَمَّة. Anh/em trai của mẹ là خَال (khāl), chị/em gái của mẹ là خَالَة. Vì vậy “chú/cậu của tôi” là عَمِّي hoặc خَالِي – luôn nói rõ bên nào.
Không có một từ riêng cho “anh chị em họ”: người ta nói “con trai của chú tôi”, theo cấu trúc iḍāfa. ابْنُ عَمِّي (ibnu ʿammī) – anh/em họ, con trai của chú; بِنْتُ خَالِي (bintu khālī) – chị/em họ, con gái của cậu. “Của tôi” chỉ gắn vào từ cuối.
اِبْنُ عَمِّي طَالِبٌ فِي الْقَاهِرَةِ.Anh họ tôi (con trai của chú) là sinh viên ở Cairo.
جَدِّي وَجَدَّتِي فِي بَيْتِ عَمَّتِي.Ông bà tôi đang ở nhà cô tôi.
Ông bà: جَدّ (jadd) và جَدَّة (jadda). Cháu: حَفِيد (ḥafīd) và حَفِيدَة (ḥafīda). Tất cả họ hàng gọi chung là أَقَارِب (ʾaqārib).
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| عَمّ | chú, bác (anh em của bố) | عَمِّي مُهَنْدِسٌ. Chú tôi là kỹ sư. |
| عَمَّة | cô (chị em của bố) | عَمَّتُكَ فِي الْمَطْعَمِ. Cô của bạn đang ở nhà hàng. |
| خَال | cậu (anh em của mẹ) | خَالُهُ مِنْ تُونِسَ. Cậu của anh ấy đến từ Tunisia. |
| خَالَة | dì (chị em của mẹ) | خَالَتِي مُدَرِّسَةٌ. Dì tôi là giáo viên. |
| اِبْنُ عَمِّي | anh/em họ tôi (con trai của chú) | اِبْنُ عَمِّي صَدِيقِي. Anh họ tôi là bạn của tôi. |
| بِنْتُ خَالِي | chị/em họ tôi (con gái của cậu) | بِنْتُ خَالِي فِي لُبْنَانَ. Chị họ tôi đang ở Li-băng. |
| جَدّ | ông | جَدُّهَا طَبِيبٌ قَدِيمٌ. Ông của cô ấy là bác sĩ thời xưa. |
| جَدَّة | bà | جَدَّتُكِ هُنَا. Bà của bạn ở đây. |
| حَفِيد | cháu trai | هٰذَا حَفِيدِي سَمِيرٌ. Đây là cháu trai tôi, Samir. |
| حَفِيدَة | cháu gái | حَفِيدَتُهُ طِفْلَةٌ. Cháu gái ông ấy còn nhỏ. |
| أَقَارِب | họ hàng | أَقَارِبِي فِي سُورِيَا. Họ hàng tôi ở Syria. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “cô (chị em của bố)”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.