Các dạng eu bất quy tắc
| Nguyên mẫu | Ngôi eu |
|---|---|
| fazer, poder, dizer, trazer | faço, posso, digo, trago |
| ver, dar, ler, pôr | vejo, dou, leio, ponho |
| dormir, ouvir, sair, saber | durmo, ouço, saio, sei |
| querer, pedir | quero, peço |
Thói quen hằng ngày
Đại từ sau động từ: levanto-me, visto-me, deito-me; với nós là levantamo-nos. Sau não, đại từ đứng trước: Não me deito tarde. Và Bồ Đào Nha nói chegar a casa.
Việc nhà và thời gian rảnh
lavar a loiça, arrumar a casa, fazer as compras, passar a ferro, cozinhar, limpar. Ao fim de semana: descansar, passear, ver uma série, ir à praia; và các cụm cố định pôr a mesa, dar um passeio.
Chego a casa às seis, faço o jantar e às onze deito-me.Tôi về nhà lúc sáu giờ, nấu bữa tối và mười một giờ đi ngủ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| fazer | làm | O que fazes ao domingo? Chủ nhật bạn làm gì? |
| poder | có thể | Podes abrir a janela? Bạn mở cửa sổ được không? |
| dizer | nói | O que diz o professor? Thầy giáo nói gì? |
| ver | thấy, xem | Vês aquela casa amarela? Bạn có thấy ngôi nhà màu vàng kia không? |
| pôr | đặt, để | Onde ponho as chaves? Tôi để chìa khóa ở đâu? |
| dormir | ngủ | O bebé dorme muito. Em bé ngủ nhiều. |
| levantar-se | dậy, ra khỏi giường | Levanto-me logo às sete e meia. Tôi dậy ngay lúc bảy giờ rưỡi. |
| deitar-se | đi ngủ, nằm xuống | A que horas te deitas? Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? |
| tomar banho | tắm | Tomo banho de manhã. Tôi tắm vào buổi sáng. |
| chegar a casa | về đến nhà | Chego a casa muito cansado. Tôi về đến nhà rất mệt. |
| a loiça | bát đĩa | A loiça está toda lavada. Bát đĩa đã rửa hết rồi. |
| o fim de semana | cuối tuần | Bom fim de semana! Cuối tuần vui vẻ! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 5
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Động từ fazer: Eu ___ as compras ao sábado.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.