Cuối tuần

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cuối tuần
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcuối tuầncuối tuần mình sẽ về quê.
Tiếng Anh · Englishweekendweekend plans: hiking and rest.
Tiếng Nga · Русскийвыходныевыходные проведём у моря.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolfin de semanafin de semana quiero descansar.
Tiếng Nhật · 日本語週末週末に友達と会います。
Tiếng Hàn · 한국어주말주말에는 운동할 거예요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ