Việc nhà và cuối tuần

Việc nhà

Cách nóiNghĩa
lavar a loiçarửa bát
arrumar a casadọn dẹp nhà
fazer as comprasđi chợ, mua sắm đồ dùng
passar a ferrolà quần áo
aspirarhút bụi

Nói ai làm gì: Eu cozinho e o Rui lava a loiça. Ao sábado arrumamos a casa e limpamos a cozinha. a roupa (quần áo): lavar a roupa. Bồ Đào Nha viết loiça (hoặc louça).

Cuối tuần

Ao fim de semana (vào cuối tuần) người ta saem com os amigos, vão à praia, veem uma série, descansam hoặc passeiam (đi dạo).

Pôr và dar trong cụm cố định

pôr a mesa = dọn bàn ăn; dar um passeio hay dar uma volta = đi dạo, đi một vòng: Vamos dar um passeio?

Ao fim de semana descanso, vejo uma série e dou um passeio na praia.Cuối tuần tôi nghỉ ngơi, xem phim bộ và đi dạo trên bãi biển.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
lavarrửa, giặtLavo o carro ao domingo.
Chủ nhật tôi rửa xe.
arrumardọn dẹpArruma o teu quarto, se faz favor!
Dọn phòng của con đi!
a loiçabát đĩaA loiça está toda lavada.
Bát đĩa đã rửa hết rồi.
a roupaquần áoA roupa está na máquina.
Quần áo đang ở trong máy giặt.
fazer as comprasđi mua đồ ănFazemos as compras ao sábado de manhã.
Chúng tôi đi mua đồ vào sáng thứ Bảy.
o fim de semanacuối tuầnBom fim de semana!
Cuối tuần vui vẻ!
a praiabãi biểnNo verão vamos muito à praia.
Mùa hè chúng tôi hay đi biển.
a sériephim bộEsta série portuguesa é muito boa.
Bộ phim bộ Bồ Đào Nha này rất hay.
descansarnghỉ ngơiAo domingo descanso.
Chủ nhật tôi nghỉ ngơi.
cozinharnấu ănO meu pai cozinha muito bem.
Bố tôi nấu ăn rất ngon.
limparlau chùi, dọn sạchHoje limpo a casa de banho.
Hôm nay tôi lau nhà tắm.
passearđi dạo; dắt (chó) đi dạoPasseamos o cão no jardim.
Chúng tôi dắt chó đi dạo trong công viên.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 5
  • nối cặp: 1
  • chọn đáp án: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Động từ lavar: Depois do jantar eu ___ a loiça.

  1. lava
  2. lavo
  3. lavas

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.