Hangul: các nguyên âm và ㅇ câm

Bảng chữ cái giấu mình trong những ô vuông

Chữ Hàn trông như chữ tượng hình, nhưng đó là một bảng chữ cái. Mỗi khối là một âm tiết, và bên trong các chữ xếp theo trật tự cố định: phụ âm trước, nguyên âm sau, đôi khi thêm phụ âm ở dưới. Có mười nguyên âm cơ bản: ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ ㅣ. Mỗi chữ là một nét dài với những vạch ngắn, và hướng của nét dài quyết định nguyên âm đứng ở đâu. Nguyên âm dọc (ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅣ) đứng bên phải phụ âm; nguyên âm ngang (ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ) nằm bên dưới.

Phụ âm không nói gì

Một âm tiết có thể bắt đầu bằng âm nguyên âm, nhưng một khối không được bắt đầu bằng chữ nguyên âm. Vì thế tiếng Hàn dùng vòng tròn làm chỗ giữ: ở đầu khối nó câm và chỉ ngồi vào ghế của phụ âm. Nhờ vậy mười nguyên âm thành mười âm tiết đọc được: 아 야 어 여 오 요 우 유 으 이. Hãy đọc theo cặp: ㅏ là a, còn ㅑ thêm y phía trước (ya); ㅓ là o mở như trong hot, còn ㅕ là yo với cùng âm mở ấy; ㅗ là ô tròn môi, ㅛ là ; ㅜ là u, ㅠ là yu. Hai chữ không có cặp y: ư dẹt với môi dang ngang, i.

Nguyên âmÂm tiếtÂm
a
ya
o mở
yo mở
ô
u
yu
ư dẹt
i

오, 우유!Ồ, sữa!

아이 요요cái yo-yo của đứa trẻ

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
아이đứa trẻ아이예요
Đó là một đứa trẻ.
오이dưa chuột오이예요
Đó là một quả dưa chuột.
우유sữa우유예요
Đó là sữa.
이유lý do이유예요
Đó là lý do.
여우con cáo아, 여우!
Ồ, một con cáo!
요요yo-yo요요예요
Đó là cái yo-yo.
유아trẻ sơ sinh유아예요
Đó là một em bé.
아야ái아야, 아야!
Ái, ái!

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 3
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Nguyên âm nào đọc là *a*?

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này