Lời chào ngày đầu tiên
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
새해 첫 수업이에요. 안나는 교실에 들어가요.
“안녕하세요. 처음 뵙겠습니다. 저는 안나입니다.”
“어서 오세요. 만나서 반갑습니다.”
“잘 부탁드립니다.”
선생님이 이름을 물어요.
“죄송합니다. 모르겠어요. 다시 한번 말씀해 주세요. 천천히 말씀해 주세요.”
“이름이 뭐예요?”
“아, 알겠어요. 안나예요. 고맙습니다.”
안나는 손을 들어요.
“잠깐만요. 질문 있어요.”
친구 민수가 책을 보여 줘요.
“감사합니다.”
“아니에요.”
점심시간이에요.
“저기요, 물 주세요.”
“네, 여기 있어요.”
“잘 먹겠습니다.”
식사 후, 안나가 말해요.
“잘 먹었습니다.”
선생님을 만나요.
“선생님, 식사하셨어요?”
“네. 안나 씨도요?”
“네.”
전화가 와요.
“여보세요. 실례합니다. 실례지만 누구세요?”
“친구 지수예요.”
“오랜만이에요!”
“시험 합격 축하해요!”
“고마워요.”
안나가 민수의 펜을 떨어뜨려요.
“미안해요.”
“괜찮아요.”
민수가 펜을 주워요.
“고마워요.”
“천만에요.”
작은 새해 모임이에요. 모두 주스 잔을 들어요.
“새해 복 많이 받으세요. 건배!”
친구 지수는 먼저 집에 가요.
“잘 가요. 또 만나요.”
선생님도 집에 가세요.
“선생님, 안녕히 들어가세요.”
안나는 일하는 친구 민수에게 말해요.
“수고하세요. 안녕히 계세요.”
“안녕히 가세요.”
집에서 어머니가 물어요.
“피곤해요?”
“아니요, 괜찮아요.”
밤에는 어머니께 “안녕히 주무세요”, 친구에게 “잘 자요”라고 인사해요.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 안녕하세요 | xin chào | 안녕하세요, 민수 씨 Chào anh Minsu. |
| 안녕히 가세요 | tạm biệt (với người đi) | 안녕히 가세요, 또 오세요 Tạm biệt, lại đến nhé. |
| 안녕히 계세요 | tạm biệt (với người ở lại) | 안녕히 계세요, 어머니 Con chào mẹ, con đi. |
| 잘 가요 | đi nhé (với bạn đang đi) | 잘 가요, 내일 봐요 Đi nhé, mai gặp. |
| 또 만나요 | hẹn gặp lại | 다음 주에 또 만나요 Tuần sau gặp lại nhé. |
| 네 | vâng | 네, 맞아요 Vâng, đúng rồi. |
| 아니요 | không | 아니요, 괜찮아요 Không, không sao. |
| 안녕히 주무세요 | chúc ngủ ngon (với người lớn) | 아버지, 안녕히 주무세요 Bố ngủ ngon ạ. |
| 잘 자요 | ngủ ngon (với bạn) | 잘 자요, 좋은 꿈 꿔요 Ngủ ngon, mơ đẹp nhé. |
| 여보세요 | a lô | 여보세요, 누구세요? A lô, ai đấy ạ? |
| 감사합니다 | cảm ơn (trang trọng) | 선물 감사합니다 Cảm ơn về món quà. |
| 고맙습니다 | cảm ơn (trang trọng, từ thuần Hàn) | 고맙습니다, 선생님 Cảm ơn thầy ạ. |
| 죄송합니다 | tôi xin lỗi (trang trọng) | 정말 죄송합니다 Tôi thật sự xin lỗi. |
| 미안해요 | xin lỗi (nhẹ hơn) | 미안해요, 제 잘못이에요 Xin lỗi, lỗi của tôi. |
| 괜찮아요 | không sao | 괜찮아요, 안 아파요 Không sao, không đau đâu. |
| 아니에요 | không có gì | 아니에요, 별거 아니에요 Không có gì, chuyện nhỏ thôi. |
| 실례합니다 | xin phép, xin lỗi cho hỏi | 실례합니다, 길 좀 물을게요 Xin lỗi, cho tôi hỏi đường. |
| 잠깐만요 | chờ một lát | 잠깐만요, 금방 갈게요 Chờ một lát, tôi ra ngay. |
| 천만에요 | không có chi (trang trọng) | 천만에요, 별말씀을요 Không có chi, đừng khách sáo. |
| 저기요 | này bạn ơi (gọi ai đó) | 저기요, 여기 물 좀 주세요 Bạn ơi, cho xin ít nước. |
| 처음 뵙겠습니다 | xin chào lần đầu gặp | 처음 뵙겠습니다, 이안나입니다 Xin chào, tôi là Lee Anna. |
| 만나서 반갑습니다 | rất vui được gặp | 저도 만나서 반갑습니다 Tôi cũng rất vui được gặp. |
| 잘 부탁드립니다 | mong được giúp đỡ | 앞으로 잘 부탁드립니다 Mong được anh chị giúp đỡ. |
| 저는 | tôi (dạng chủ đề, khiêm nhường) | 저는 안나예요 Tôi là Anna. |
| 이름 | tên | 제 이름은 안나예요 Tên tôi là Anna. |
| 다시 한번 | một lần nữa | 다시 한번 말씀해 주세요 Xin nói lại một lần nữa. |
| 천천히 | chậm rãi | 천천히 걸어요 Tôi đi chậm. |
| 질문 | câu hỏi | 질문이 있어요 Tôi có một câu hỏi. |
| 모르겠어요 | tôi không biết, tôi không hiểu | 죄송해요, 모르겠어요 Xin lỗi, tôi không hiểu. |
| 알겠어요 | tôi hiểu rồi | 네, 알겠어요 Vâng, tôi hiểu rồi. |
| 안녕하세요 | xin chào | 안녕하세요, 잘 지냈어요? Chào bạn, dạo này khoẻ không? |
| 감사합니다 | cảm ơn (trang trọng) | 네, 감사합니다 Vâng, cảm ơn. |
| 죄송합니다 | tôi xin lỗi (trang trọng) | 죄송합니다, 늦었어요 Xin lỗi, tôi đến trễ. |
| 괜찮아요 | không sao | 네, 괜찮아요 Vâng, không sao. |
| 잠깐만요 | chờ một lát | 잠깐만요, 질문 있어요 Chờ một lát, tôi có câu hỏi. |
| 질문 | câu hỏi | 질문이 많아요 Tôi có nhiều câu hỏi. |
| 알겠어요 | tôi hiểu rồi | 알겠어요, 감사합니다 Tôi hiểu rồi, cảm ơn. |
| 또 만나요 | hẹn gặp lại | 내일 또 만나요 Mai gặp lại nhé. |
| 잘 먹겠습니다 | nói trước khi ăn (cảm ơn vì bữa ăn) | 그럼 잘 먹겠습니다 Vậy thì, cảm ơn vì bữa ăn. |
| 잘 먹었습니다 | nói sau khi ăn (bữa ăn ngon quá) | 네, 잘 먹었습니다 Vâng, bữa ăn ngon quá. |
| 식사하셨어요? | ăn cơm chưa? (lời chào) | 어머, 식사하셨어요? Ơ, ăn cơm chưa? |
| 수고하세요 | chúc làm việc tốt (khi chia tay) | 먼저 갈게요, 수고하세요 Tôi về trước, chúc làm việc tốt. |
| 들어가세요 | về nhà bình an (với người lớn ra về) | 안녕히 들어가세요 Về nhà bình an nhé. |
| 오랜만이에요 | lâu rồi không gặp | 오랜만이에요, 잘 지냈어요? Lâu rồi không gặp, dạo này khoẻ không? |
| 어서 오세요 | xin mời vào | 어서 오세요, 앉으세요 Xin mời vào, mời ngồi. |
| 축하해요 | chúc mừng | 합격 축하해요 Chúc mừng đã đậu. |
| 새해 복 많이 받으세요 | chúc mừng năm mới | 여러분, 새해 복 많이 받으세요 Chúc mọi người năm mới hạnh phúc. |
| 건배 | cạn ly | 자, 건배! Nào, cạn ly! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «안나의 첫 수업은 새해에 있어요.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.