Các câu đi thành cặp
Hầu như câu nào trong chương này cũng có bạn đồng hành: một lời chào và lời đáp, một lời cảm ơn và cái xua tay gạt đi, một lời xin lỗi và lời trấn an, một lời đề nghị và câu trả lời. 안녕하세요 được đáp bằng 안녕하세요; 감사합니다 bằng 아니에요; 죄송합니다 bằng 괜찮아요; 만나서 반갑습니다 bằng 저도 만나서 반갑습니다; 안녕히 가세요 bằng 안녕히 계세요. Biết nửa sau thì bạn không bao giờ đứng lặng thinh sau nửa đầu.
Trang trọng hay thân mật
Chương này cũng gieo hạt đầu tiên về cấp độ lời nói. Đuôi -습니다 (감사합니다, 죄송합니다, 반갑습니다) trang trọng và an toàn ở mọi nơi. Đuôi -요 (미안해요, 괜찮아요, 잘 가요) lịch sự nhưng ấm hơn, cho những người bạn tiếp xúc thường xuyên. Dạng trần 안녕, 고마워, 미안해 chỉ dành cho bạn thân và trẻ con, và khoá học sẽ không yêu cầu bạn dùng chúng cho tới A2.
| Nửa đầu | Nửa sau |
|---|---|
| 감사합니다 | 아니에요 |
| 죄송합니다 | 괜찮아요 |
| 안녕히 가세요 | 안녕히 계세요 |
| 만나서 반갑습니다 | 저도 만나서 반갑습니다 |
| 여보세요 | 네, 누구세요? |
안녕하세요, 처음 뵙겠습니다Xin chào, rất hân hạnh được gặp.
죄송합니다, 잘 모르겠어요Xin lỗi, tôi không rõ lắm.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 안녕하세요 | xin chào | 안녕하세요, 잘 지냈어요? Chào bạn, dạo này khoẻ không? |
| 감사합니다 | cảm ơn (trang trọng) | 네, 감사합니다 Vâng, cảm ơn. |
| 죄송합니다 | tôi xin lỗi (trang trọng) | 죄송합니다, 늦었어요 Xin lỗi, tôi đến trễ. |
| 괜찮아요 | không sao | 네, 괜찮아요 Vâng, không sao. |
| 잠깐만요 | chờ một lát | 잠깐만요, 질문 있어요 Chờ một lát, tôi có câu hỏi. |
| 질문 | câu hỏi | 질문이 많아요 Tôi có nhiều câu hỏi. |
| 알겠어요 | tôi hiểu rồi | 알겠어요, 감사합니다 Tôi hiểu rồi, cảm ơn. |
| 또 만나요 | hẹn gặp lại | 내일 또 만나요 Mai gặp lại nhé. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Nhân viên cửa hàng nói 감사합니다 khi bạn ra về. Bạn đáp gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.