Nó ở đâu: 에 있어요 và các danh từ vị trí

Nơi chốn lấy 에

Để nói một thứ ở đâu, hãy nêu tên nơi chốn, thêm trợ từ 에, và kết bằng 있어요: 책은 집에 있어요 sách ở nhà. 에 giống nhau với mọi danh từ, phụ âm hay nguyên âm. Câu hỏi là 어디에 있어요? – thường rút thành 어디 있어요? khi nói. Chú ý trật tự không bao giờ đổi: sự vật, nơi chốn với 에, động từ.

Trên, dưới, trước, sau

Tiếng Hàn không có giới từ; nó có danh từ vị trí đứng sau vật mốc. 위 trên, 아래 dưới, 앞 trước, 뒤 sau, 옆 bên cạnh, 안 trong, 밖 ngoài, 사이 giữa. Đặt vật mốc trước, danh từ vị trí sau, và 에 trên danh từ vị trí: 책상 위에 trên bàn, 가방 안에 trong túi, 은행과 학교 사이에 giữa ngân hàng và trường. Đọc chuỗi từ ngoài vào trong: 책이 책상 위에 있어요 – quyển sách, cái bàn, mặt trên của nó, ở đó.

Danh từ vị tríNghĩaVí dụ
위trên책상 위에
아래dưới의자 아래에
앞trước학교 앞에
뒤sau집 뒤에
옆bên cạnh은행 옆에
안trong가방 안에
밖ngoài집 밖에
사이giữa은행과 학교 사이에

휴대폰이 가방 안에 있어요Điện thoại ở trong túi.

우리 집은 학교 뒤에 있어요Nhà chúng tôi ở sau trường.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
위trên시계가 책상 위에 있어요
Đồng hồ ở trên bàn.
아래dưới지갑은 책상 아래에 있어요
Cái ví ở dưới bàn.
앞trước학교 앞에 있어요
Nó ở trước trường.
뒤sau집 뒤에 산이 있어요
Sau nhà có núi.
옆bên cạnh은행 옆에 있어요
Nó ở cạnh ngân hàng.
안(內)trong열쇠는 가방 안에 있어요
Chìa khoá ở trong túi.
밖bên ngoài고양이는 밖에 있어요
Con mèo ở bên ngoài.
사이giữa카페는 은행과 학교 사이에 있어요
Quán cà phê ở giữa ngân hàng và trường.
책상bàn học, bàn làm việc책상이 커요
Cái bàn to.
의자ghế의자가 없어요
Không có ghế.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Danh từ vị trí nào nghĩa là *dưới*?

  1. 아래
  2. 위
  3. 앞
  4. 뒤

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.