Số thuần Hàn và loại từ

Hệ thứ hai: 하나, 둘, 셋

Số thuần Hàn đếm những thứ có thể chỉ tay vào: người, đồ vật, con vật, cốc, giờ trên đồng hồ, tuổi. Từ một đến mười là 하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열; hai mươi là 스물, ba mươi là 서른, và hệ này mờ dần quanh một trăm, khi mọi người chuyển sang Hán-Hàn. Mười một là 열하나, hai mươi ba là 스물셋: chục trước, đơn vị sau, đúng như hệ kia.

Loại từ, và bốn số bị rút ngắn

Tiếng Hàn không nói ba quyển sách; nó nói sách ba quyển: danh từ, số, loại từ. Các loại từ cần trước tiên là 개 cho đồ vật, 명 cho người, 마리 cho con vật, 권 cho sách, 잔 cho cốc và ly, và 살 cho tuổi. Trước một loại từ, bốn số đầu mất âm cuối: 하나 thành 한, 둘 thành 두, 셋 thành 세, 넷 thành 네 – 사과 한 개, 학생 두 명, 고양이 세 마리, 책 네 권. Hai mươi cũng vậy: 스물 thành 스무 (스무 살). Để hỏi bao nhiêu, đặt 몇 vào chỗ của số: 몇 개예요? 몇 명이에요? 몇 살이에요?

SốĐứng riêngTrước loại từ
1하나한
2둘두
3셋세
4넷네
5다섯다섯
10열열
20스물스무

커피 두 잔 주세요Cho tôi hai cốc cà phê.

가족이 몇 명이에요?Gia đình bạn có mấy người?

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
하나một (thuần Hàn)사과 하나 주세요
Cho tôi một quả táo.
둘hai (thuần Hàn)둘 다 좋아요
Cả hai đều tốt.
셋ba (thuần Hàn)아이가 셋이에요
Có ba đứa trẻ.
넷bốn (thuần Hàn)가족이 넷이에요
Gia đình có bốn người.
다섯năm (thuần Hàn)다섯 개 있어요
Có năm cái.
개loại từ cho đồ vật우산 한 개 있어요
Có một cái ô.
명loại từ cho người학생이 두 명 있어요
Có hai học sinh.
살tuổi몇 살이에요?
Bạn bao nhiêu tuổi?
마리loại từ cho con vật고양이 한 마리 있어요
Có một con mèo.
권loại từ cho sách책 네 권이에요
Là bốn quyển sách.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Dạng của 하나 đứng trước loại từ là gì?

  1. 한
  2. 하나
  3. 일
  4. 하

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.