Hai kiểu chào, và lựa chọn không nằm ở giờ giấc
Tiếng Nga chia lời chào theo người bạn đang nói chuyện cùng, chứ không theo đồng hồ. Здравствуйте dùng với bất kỳ ai bạn gọi bằng вы: người lạ, người lớn tuổi, người bán hàng, một nhóm người. Привет dành cho bạn bè, bạn học và trẻ con – và không dành cho ai khác.
Nói привет với người lạ không phải là thân thiện mà là cẩu thả. Nói здравствуйте với bạn thân không phải là lịch sự mà là lạnh nhạt. Chọn sai là nói ra một điều về quan hệ mà bạn không định nói.
| Lời chào | Với ai | Ghi chú |
|---|---|---|
| Здравствуйте | bất kỳ ai bạn gọi là вы | lựa chọn an toàn mặc định |
| Здравствуй | một người bạn gọi là ты | hiếm hơn, hơi trang trọng với bạn bè |
| Привет | bạn bè, trẻ con | không bao giờ với người lạ |
| Здрасьте | người quen, suồng sã | chỉ nói, không viết |
Các buổi trong ngày
Những câu này an toàn với tất cả mọi người. Chú ý câu cuối: спокойной ночи là lời tạm biệt chứ không phải lời chào – nói khi ra về hoặc đi ngủ, không bao giờ nói khi vừa đến.
| Câu | Khi nào | Chào hay tạm biệt |
|---|---|---|
| Доброе утро | đến khoảng trưa | chào |
| Добрый день | từ trưa đến chiều tối | chào |
| Добрый вечер | từ khoảng sáu giờ | chào |
| Спокойной ночи | ban đêm | chỉ tạm biệt |
Khi ra về
| Câu | Với ai |
|---|---|
| До свидания | bất kỳ ai, lựa chọn an toàn |
| Пока | chỉ với người thân quen |
| До завтра | với người mai sẽ gặp lại |
| Всего доброго | lịch sự, hơi trang trọng |
Доброе утро! Как дела?Chào buổi sáng! Bạn khoẻ không?
Пока! До завтра.Tạm biệt! Mai gặp lại.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| здравствуйте | xin chào (trang trọng) | Здравствуйте, я к директору. Xin chào, tôi đến gặp giám đốc. |
| привет | chào (với bạn bè) | Привет, как ты? Chào, cậu thế nào? |
| доброе утро | chào buổi sáng | Доброе утро, коллеги! Chào buổi sáng, các đồng nghiệp! |
| добрый день | chào buổi chiều | Добрый день, чем могу помочь? Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì? |
| добрый вечер | chào buổi tối | Добрый вечер, проходите. Chào buổi tối, mời vào. |
| до свидания | tạm biệt | До свидания, спасибо вам. Tạm biệt, cảm ơn ông. |
| пока | tạm biệt (thân mật) | Пока, увидимся! Tạm biệt, gặp lại sau nhé! |
| до завтра | mai gặp lại | До завтра, отдыхай. Mai gặp lại, nghỉ ngơi đi. |
| спокойной ночи | chúc ngủ ngon | Спокойной ночи, мама. Chúc mẹ ngủ ngon. |
| всего доброго | chúc mọi điều tốt lành | Всего доброго, приходите ещё. Chúc mọi điều tốt lành, hãy quay lại nhé. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn bước vào hiệu thuốc và chào người bán. Bạn nói gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.