Tiếng Nga không nói 'tên tôi là'
Cách bình thường để nói tên mình là Меня зовут Анна – nghĩa đen là người ta gọi tôi là Anna. Không có tôi, cũng không có động từ là: câu được dựng quanh một chủ thể vô danh, và bạn chỉ cần học thuộc cả khối.
Меня зовут Анна.Tôi tên là Anna.
Hỏi lại
Câu hỏi vẫn là khối ấy, chỉ đổi người. Đây là chỗ đầu tiên mà ты và вы thật sự quan trọng, nên hãy học cả hai cùng lúc và chọn theo người đang đứng trước mặt.
| Câu hỏi | Với ai | Câu trả lời |
|---|---|---|
| Как вас зовут? | người lạ, người lớn tuổi, một nhóm | Меня зовут ... |
| А тебя как зовут? | bạn bè, trẻ con, bạn học | Меня зовут ... |
| А вас? | cách nói tắt, sau khi bạn đã xưng tên | Меня зовут ... |
ты hay вы
Вы không chỉ là số nhiều: nó còn là ngôi số ít lịch sự, và là lựa chọn mặc định với người bạn chưa quen. Ты dành cho bạn bè, người nhà, trẻ con và vật nuôi. Người Nga không tự ý chuyển từ вы sang ты – người lớn tuổi hoặc cấp trên sẽ đề nghị, thường bằng câu давай на ты.
| Tình huống | Dạng |
|---|---|
| người bán hàng, bác sĩ, tài xế taxi | вы |
| đồng nghiệp vừa mới quen | вы |
| bạn học cùng tuổi | ты, thường ngay từ ngày đầu |
| trẻ con | ты |
Rất hân hạnh
Очень приятно (rất dễ chịu) là câu đáp chuẩn khi làm quen. Очень рад và очень рада cũng làm việc đó, và đuôi từ đổi theo người nói: đàn ông nói рад, phụ nữ nói рада.
Очень приятно! Меня зовут Анна.Rất hân hạnh! Tôi tên là Anna.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| зовут | người ta gọi là | Его зовут Максим. Anh ấy tên là Maxim. |
| приятно | dễ chịu, hân hạnh | Очень приятно. Rất hân hạnh. |
| познакомиться | làm quen | Рад с вами познакомиться. Rất vui được làm quen với ông. |
| ты | cậu, bạn (thân mật) | Ты студент? Cậu là sinh viên à? |
| вы | ông, bà, các bạn (trang trọng hoặc số nhiều) | Вы преподаватель? Ông là giảng viên phải không? |
| извините | xin lỗi | Извините, я не расслышал. Xin lỗi, tôi nghe không rõ. |
| коллега | đồng nghiệp | Это мой коллега. Đây là đồng nghiệp của tôi. |
| сосед | hàng xóm | Мой сосед очень тихий. Hàng xóm của tôi rất ít nói. |
| студент | sinh viên | Он студент. Anh ấy là sinh viên. |
| преподаватель | giảng viên | Наш преподаватель из Москвы. Giảng viên của chúng tôi đến từ Moskva. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn gặp giám đốc một công ty. Bạn hỏi tên thế nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.