«Как дела?» là một câu hỏi thật
Trong tiếng Anh, how are you chỉ là nửa lời chào và câu trả lời luôn là ổn. Câu Как дела? của tiếng Nga chờ một câu trả lời thật, và người đang có một tuần tồi tệ sẽ nói thẳng ra. Người ta hỏi câu này với người đã quen – không hỏi người bán hàng mới gặp lần đầu.
| Câu trả lời | Đại khái | Sắc thái |
|---|---|---|
| Отлично | tuyệt vời | phấn chấn |
| Хорошо | tốt | trung tính, lựa chọn an toàn |
| Неплохо | cũng được | trung tính |
| Нормально | bình thường, không có gì đặc biệt | rất hay dùng |
| Так себе | tàm tạm | thành thật, hơi tiêu cực |
| Плохо | tệ | đúng nghĩa đen |
Nước đi lịch sự sau khi trả lời là hỏi ngược lại: А у вас? hoặc А ты как? Không hỏi lại nghe như thể cuộc trò chuyện đã kết thúc.
Как дела? – Нормально, а у вас?Dạo này thế nào? – Bình thường, còn ông?
Bạn từ đâu đến
Откуда вы? hỏi về nguồn gốc. Câu trả lời là Я из cộng địa danh, và địa danh đổi đuôi: Москва thành из Москвы, Испания thành из Испании. Đuôi ấy là cách sở hữu, và đây là lần đầu bạn thấy nó – tạm thời cứ học nguyên cụm.
| Địa danh | Từ nơi đó |
|---|---|
| Москва | из Москвы |
| Россия | из России |
| Испания | из Испании |
| Япония | из Японии |
| Корея | из Кореи |
| Вьетнам | из Вьетнама |
Còn bây giờ bạn sống ở đâu
Nguồn gốc và nơi ở là hai câu hỏi khác nhau. Где вы живёте? hỏi bạn sống ở đâu, và câu trả lời dùng в với một đuôi khác: в Москве, в России. Bạn sẽ gặp cách này đàng hoàng ở một đơn vị sau.
Я из Кореи, но живу в Москве.Tôi từ Hàn Quốc, nhưng sống ở Moskva.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| дела | công việc, mọi chuyện | Как ваши дела? Dạo này ông thế nào? |
| нормально | bình thường, ổn | Всё нормально. Mọi thứ đều ổn. |
| отлично | tuyệt vời | Дела идут отлично. Mọi việc đang rất tốt. |
| неплохо | cũng được | Неплохо, спасибо. Cũng được, cảm ơn. |
| откуда | từ đâu | Откуда ты? Cậu từ đâu đến? |
| из | từ | Она из Испании. Cô ấy từ Tây Ban Nha. |
| страна | đất nước | Это большая страна. Đây là một đất nước rộng lớn. |
| Россия | nước Nga | Россия очень большая. Nước Nga rất rộng. |
| жить | sống | Где вы живёте? Ông sống ở đâu? |
| где | ở đâu | Где твой дом? Nhà cậu ở đâu? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu trả lời nào có nghĩa là 'tàm tạm, đáng ra có thể tốt hơn'?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.