Vì sao một chữ có hai âm
Khi chữ Hán đến từ Trung Hoa, tiếng Nhật vốn đã có từ riêng cho những thứ chúng biểu thị. Vì thế mỗi chữ giữ lại hai cách đọc: âm Trung Hoa mà nó mang theo, gọi là おんよみ, và từ Nhật bản ngữ mà nó được ghép vào, gọi là くんよみ. 人 đứng một mình là ひと, còn trong từ ghép là じん hay にん; 山 đứng riêng là やま, còn trong tên một ngọn núi là さん.
| Chữ Hán | Đứng riêng (kun) | Trong từ ghép (on) |
|---|---|---|
| 人 | ひと | にほんじん |
| 山 | やま | ふじさん |
| 川 | かわ | かながわ |
| 大 | おおきい | だいがく |
| 中 | なか | ちゅうごく |
Một quy tắc kinh nghiệm đúng phần lớn các lần
Một chữ đứng riêng, hoặc có kana theo sau, thường lấy cách đọc bản ngữ: 山, 大きい, 中. Hai chữ trở lên viết liền nhau thường lấy các cách đọc Hán: 大学, 中国, 日本人. Quy tắc này không tuyệt đối và tiếng Nhật có những ngoại lệ nổi tiếng, nhưng nó đúng đủ thường để đoán, và đoán đúng chính là cách tốc độ đọc được dựng lên.
つくえの上に大きいはこがありますTrên bàn có một cái hộp to.
あの人は山の中にすんでいますNgười kia sống trong núi.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 人 | người | あの人はやさしいです Người kia hiền lắm. |
| 山 | núi | 山にのぼります Tôi leo núi. |
| 川 | sông | 大きい川がながれています Một con sông lớn đang chảy. |
| 田 | ruộng lúa | 田んぼがひろいです Ruộng lúa rộng lắm. |
| 口 | miệng, cửa | 口をあけてください Xin há miệng ra. |
| 上 | phía trên | つくえの上の本 quyển sách trên bàn |
| 下 | phía dưới | 下のかいにトイレがあります Nhà vệ sinh ở tầng dưới. |
| 中 | bên trong, giữa | はこの中にあります Nó ở trong hộp. |
| 大 | to, lớn | 大きいこうえんであそびます Tôi chơi ở công viên lớn. |
| 小 | nhỏ | 小さいへやです Đây là một căn phòng nhỏ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ 人 lấy cách đọc nào khi đứng một mình?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.