Đọc một từ chưa từng thấy
Katakana là hệ chữ duy nhất mà bạn có thể gặp một từ hoàn toàn xa lạ và vẫn đoán ra nghĩa, vì phần lớn chúng được mượn từ một ngôn ngữ bạn có thể đã biết. Cách làm luôn giống nhau: đọc to từng nhịp, kể cả dấu kéo dài và ッ câm, rồi nói nhanh cả cụm và để từ gốc nổi lên. テ-レ-ビ là cái ti vi, パ-ソ-コ-ン là máy tính cá nhân, デ-パ-ー-ト là cửa hàng bách hoá.
| Cái bẫy | Điều xảy ra |
|---|---|
| シ / ツ | đọc sai hướng thì シャツ thành vô nghĩa |
| ソ / ン | パソコン không đọc được nếu hai chữ đổi chỗ |
| ー | bỏ nó đi thì bia hoá thành toà nhà |
| デ / ア | デパート là cửa hàng, アパート là căn hộ |
Ba hệ chữ trên cùng một dòng
Một câu tiếng Nhật bình thường dùng cả ba cùng lúc, và mỗi hệ báo cho biết đó là loại từ nào. Hiragana chở ngữ pháp và từ bản ngữ, katakana chở từ mượn, còn chữ Hán – mà các bài sau sẽ bắt đầu – chở những từ nội dung đến từ Trung Hoa. Khi đã thấy điều đó, một dòng tiếng Nhật thôi là bức tường mà thành một hoa văn: những khối katakana gần như luôn là danh từ.
テレビのニュースをみますTôi xem tin tức trên ti vi.
えきのデパートでシャツをかいますTôi mua áo sơ mi ở cửa hàng bách hoá cạnh nhà ga.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| カメラ | máy ảnh | あたらしいカメラ một chiếc máy ảnh mới |
| テレビ | ti vi | テレビのニュース tin tức trên ti vi |
| パソコン | máy vi tính | しごとのパソコン máy tính dùng cho công việc |
| デパート | cửa hàng bách hoá | えきのデパート cửa hàng bách hoá ở nhà ga |
| ボールペン | bút bi | あおいボールペン một cây bút bi xanh |
| シャツ | áo sơ mi | しろいシャツ một chiếc áo sơ mi trắng |
| エレベーター | thang máy | エレベーターはあちらです Thang máy ở đằng kia. |
| ジュース | nước ép | りんごのジュース nước ép táo |
| チョコレート | sô cô la | あまいチョコレート sô cô la ngọt |
| カレンダー | cuốn lịch | カレンダーをみます Tôi nhìn cuốn lịch. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cách viết nào cho từ có nghĩa “cái ti vi”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.