Chốt kiểm tra: cái này, cái đó, cái kia

Một hệ thống, hai hình thức

Cả bài này chạy trên một cái lưới duy nhất. Ba khoảng cách – của tôi, của bạn, của không ai – cộng một từ để hỏi, ở hai hình thức: dạng ngắn thay cho danh từ và dạng dài đứng trước danh từ. Nắm đúng cái lưới ấy là xong một nửa việc chỉ trỏ hằng ngày trong tiếng Nhật, vì ba khoảng cách ấy sẽ trở lại với nơi chốn, với phương hướng, và mãi về sau, với những điều mà cả hai chỉ đang nghĩ tới.

Khoảng cáchĐứng một mìnhTrước danh từVí dụ
gần tôiこれこのこのじしょ
gần bạnそれそのそのみせ
xa cả haiあれあのあのたてもの
cái nàoどれどのどのかた

Cuộc mua bán mà điều này mở ra

Với các từ chỉ trỏ, です, bạn đã có thể mua đồ. Hãy chỉ và nói これをください; hỏi それはいくらですか; xác nhận bằng そうですか; khép lại bằng ありがとうございます. Trong lượt trao đổi ấy không có động từ nào bạn chưa gặp, và nó y hệt nhau ở tiệm bánh, hiệu sách hay quầy báo nhà ga.

すみません、これはいくらですかXin lỗi, cái này bao nhiêu?

では、これをくださいVậy cho tôi cái này.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
これcái nàyこれはなんのほんですか
Đây là sách gì vậy?
それcái đóそれはいくらですか
Cái đó bao nhiêu tiền?
あれcái kiaあれもいいですね
Cái kia cũng đẹp nhỉ?
このcái này (trước danh từ)このかばんはあたらしいです
Cái cặp này mới.
そのcái đó (trước danh từ)そのペンをかしてください
Cho tôi mượn cây bút đó.
あのcái kia (trước danh từ)あのひとはともだちです
Người đằng kia là bạn tôi.
じしょtừ điểnそのじしょはわたしのです
Cuốn từ điển đó là của tôi.
みせcửa hàngそのみせはしずかです
Cửa hàng đó yên tĩnh.
たてものtoà nhàあのたてものはがっこうです
Toà nhà đằng kia là trường học.
かたvị (lịch sự)どのかたがせんせいですか
Vị nào là thầy giáo?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào trong số này có thể có danh từ đi ngay sau?

  1. その
  2. それ
  3. あれ
  4. どれ

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này