Ba nơi, một bộ công cụ
Bạn đã có thể gọi món ở quán bar bằng quiero, quería và ¿me pone…?, mua theo cân ở chợ bằng un kilo de và ¿a cuánto están?, và đi hết một menú del día khi chọn de primero, de segundo và de postre, nói món ăn là gì bằng ser và vị của nó bằng estar. Mọi thứ dưới đây là nhắc lại, không phải bài mới: đọc một lần rồi vào bài tập.
| Câu | Ở đâu | Tác dụng |
|---|---|---|
| Quiero un café. | mọi nơi | gọi món trực tiếp |
| Quería una tostada. | quán bar, quán cà phê, cửa hàng | gọi món mềm mỏng, lễ độ |
| ¿Me pone una caña? | đứng ở quầy bar | lời nhờ thân thiện (Tây Ban Nha) |
| ¿Me trae la cuenta? | ngồi ở bàn | nhờ người phục vụ mang gì đó |
| ¿Me da un kilo de peras? | quầy chợ, mọi nơi | lời xin lễ độ về số lượng |
| Para mí, la sopa. | bàn nào cũng được | ai dùng gì, không động từ |
Giá và số lượng: câu hỏi nào khi nào
| Câu hỏi | Bạn hỏi về | Câu trả lời tiêu biểu |
|---|---|---|
| ¿Cuánto es? | tổng số tiền, lúc cuối | Son cuatro con cincuenta. |
| ¿Cuánto cuesta el queso? | giá của một thứ | Cuesta seis euros. |
| ¿Cuánto cuestan los huevos? | giá của nhiều thứ | Cuestan dos euros. |
| ¿A cuánto están los tomates? | giá chợ hôm nay theo cân | Están a dos euros el kilo. |
| Lượng | Thực phẩm | Vì sao dạng ấy |
|---|---|---|
| un kilo de | tomates | đếm được nên số nhiều, không mạo từ |
| medio kilo de | queso | cân được nên số ít; không có un trước medio |
| un litro de | leche | chất lỏng, số ít |
| una docena de | huevos | mười hai cái nên số nhiều |
| una ración de | calamares | một đĩa đầy để ăn chung |
Thực đơn: các món, ser và estar
| Bạn muốn nói | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| món ăn là gì, luôn luôn | ser | El gazpacho es una sopa fría. |
| đĩa này lúc này có vị thế nào | estar | La sopa está muy rica. |
| bạn là ai, chế độ ăn của bạn | ser | Soy vegetariana. |
| hôm nay có món gì | hay | De postre hay flan o fruta. |
| món vào phần nào của bữa | de + turno | De segundo, el pollo. |
Ba cái bẫy cần để mắt. Primero chỉ mất -o trước danh từ: el primer plato, nhưng de primero. Medio không bao giờ đi với un: medio kilo, không phải un medio kilo. Và rico nói về vị đi với estar, está muy rico, vì es rico nói về người nghĩa là giàu. Bên kia đại dương, nhớ các cặp song sinh: zumo / jugo, patata / papa, una caña / una cerveza.
¿Me da medio kilo de naranjas? ¿A cuánto están? – A un euro con cincuenta el kilo.Cho tôi nửa cân cam. Cam bao nhiêu tiền? – Một euro năm mươi một cân.
De segundo, para ella la paella y para mí la tortilla. – ¿Y de beber? – Dos cañas, por favor.Món chính, cho cô ấy paella và cho tôi tortilla. – Còn đồ uống? – Hai ly bia nhỏ, làm ơn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| el camarero | người phục vụ | El camarero nos recomienda la paella. Người phục vụ gợi ý cho chúng tôi món paella. |
| la cuenta | hóa đơn | Pedimos la cuenta después del postre. Chúng tôi xin hóa đơn sau món tráng miệng. |
| el zumo | nước ép (Tây Ban Nha; Mỹ Latinh: jugo) | Los niños beben zumo de manzana. Các em nhỏ uống nước ép táo. |
| la tostada | bánh mì nướng | La tostada lleva aceite y sal. Bánh mì nướng có dầu và muối. |
| la naranja | quả cam | Compro naranjas para hacer zumo. Tôi mua cam để làm nước ép. |
| el queso | phô mai | Este queso es de cabra. Phô mai này làm từ sữa dê. |
| un kilo de | một cân, một kilô | Un kilo de tomates cuesta dos euros. Một cân cà chua giá hai euro. |
| el postre | món tráng miệng | Hoy de postre hay helado. Hôm nay tráng miệng có kem. |
| la ensalada | món salad | La ensalada lleva tomate y lechuga. Salad có cà chua và rau diếp. |
| rico | ngon | El gazpacho está muy rico hoy. Gazpacho hôm nay rất ngon. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn đang đứng ở quầy bar tại Tây Ban Nha và muốn một ly bia tươi nhỏ. Lời nhờ thân thiện nào phù hợp?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.