El menú del día: ba món và một đồ uống
Vào giờ ăn trưa, hầu hết nhà hàng Tây Ban Nha có el menú del día: giá cố định cho một primer plato, một segundo plato, một postre và một bebida, kèm bánh mì. Bạn chọn một món từ mỗi danh sách. Người phục vụ hỏi ¿Qué quiere de primero? và bạn trả lời với de: De primero, la ensalada; de segundo, el pollo; de postre, fruta. Chú ý: primero mất -o trước danh từ giống đực (primer plato) nhưng giữ nó khi đứng một mình (de primero).
| Phần bữa ăn | Là gì | Món tiêu biểu |
|---|---|---|
| el primer plato | món đầu, thường nhẹ | ensalada, sopa, gazpacho, paella |
| el segundo plato | món chính, thịt hoặc cá | pollo, pescado, tortilla, filete |
| el postre | món tráng miệng | flan, fruta, helado |
| la bebida | đồ uống, đã bao gồm | agua, vino, cerveza |
Para él, para ella: gọi món cho cả bàn
Một người có thể gọi cho cả bàn bằng para: para mí la sopa, para él la paella, para ella el pescado, para nosotros una botella de agua. Thêm hai công cụ trước khi chọn: ¿Qué lleva? hỏi món có gì (Lleva huevo, patata y cebolla), và sin bỏ đi thứ bạn không muốn: sin cebolla, sin carne. Nếu bạn không bao giờ ăn thịt, hãy nói soy vegetariano hoặc soy vegetariana: nó hợp giống như mọi tính từ.
| Bạn nói | Bạn đạt được gì |
|---|---|
| ¿Qué lleva la paella? | bạn biết món có gì |
| Sin cebolla, por favor. | hành được bỏ ra |
| Soy vegetariana. | người phục vụ gợi ý món không thịt |
| ¿Tiene algo sin carne? | bạn xin món không có thịt |
| ¿Es picante? | bạn hỏi món có cay không |
Ser hay estar với món ăn
Ser nói món ăn là gì, luôn luôn: la paella es un plato de arroz, el gazpacho es una sopa fría, el curry es picante. Estar nói đĩa này, lúc này có vị thế nào: está muy rico, está salado, está frío, está buenísimo. Lời khen đầu bếp luôn dùng estar: ¡Está muy rico! Ở Tây Ban Nha es rico nói về một người nghĩa là giàu, nên hãy giữ vị với estar.
| Nó là gì: ser | Hôm nay nó thế nào: estar |
|---|---|
| La paella es un plato de arroz. | La paella está un poco salada. |
| El gazpacho es una sopa fría. | El gazpacho está muy rico. |
| La tortilla es de huevo y patata. | La tortilla está fría. |
| El flan es un postre. | El flan está buenísimo. |
De primero quiero la ensalada y de segundo el pescado. – ¿Y de postre? – Un flan, por favor.Món đầu tôi muốn salad và món chính là cá. – Còn tráng miệng? – Một flan, làm ơn.
¿Qué lleva la tortilla? – Huevo, patata y cebolla. – Pues para mí una sin cebolla.Tortilla có gì? – Trứng, khoai tây và hành. – Vậy cho tôi một cái không hành.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| el menú del día | thực đơn bữa trưa giá cố định | El menú del día cuesta doce euros. Thực đơn bữa trưa giá mười hai euro. |
| el primer plato | món đầu | El primer plato es una sopa. Món đầu là một món súp. |
| el segundo plato | món chính | De segundo plato hay pollo o pescado. Món chính có gà hoặc cá. |
| el postre | món tráng miệng | ¿Qué hay de postre? Tráng miệng có gì? |
| la ensalada | món salad | Una ensalada para dos, por favor. Một salad cho hai người, làm ơn. |
| la sopa | súp | En invierno como mucha sopa. Mùa đông tôi ăn nhiều súp. |
| la tortilla | tortilla, trứng ốp lết Tây Ban Nha | La tortilla de patatas es mi plato favorito. Tortilla khoai tây là món tôi thích nhất. |
| la paella | paella, món cơm Tây Ban Nha | La paella es de Valencia. Paella đến từ Valencia. |
| rico | ngon | Este flan está muy rico. Flan này rất ngon. |
| salado | mặn | El jamón es salado. Jamón thì mặn. |
| picante | cay | ¿La salsa es picante? Nước sốt có cay không? |
| vegetariano | ăn chay, người ăn chay | Mi hermana es vegetariana. Chị tôi ăn chay. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Phần nào là món ngọt ở cuối bữa?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.