Hỏi về một nơi bạn chưa biết
Bạn đã có hai động từ của đường phố. Hay giới thiệu một thứ mới – "ở đây có… không?" – còn está định vị thứ mà cả hai đều biết – "cái… ở đâu?". Trong hội thoại thật, chúng đi liền nhau: trước hết bạn hỏi gần đây có ngân hàng không, rồi hỏi chính xác nó ở đâu. Mở đầu bằng perdón hoặc disculpe, kết thúc bằng gracias.
| Bước | Bạn nói | Ví dụ |
|---|---|---|
| gây chú ý | Perdón / Disculpe | Perdón, ¿hay un banco por aquí? |
| hỏi có hay không | ¿Hay … por aquí? / ¿Hay … cerca? | ¿Hay una parada de metro cerca? |
| hỏi nơi đã biết ở đâu | ¿Dónde está …? | ¿Dónde está el hospital? |
| cảm ơn | Gracias / Muchas gracias | Muchas gracias, muy amable. |
Chỉ đường
Câu trả lời đến dưới dạng những mệnh lệnh ngắn. Bạn chưa học thức mệnh lệnh, nên hãy xem đây là cụm cố định: sigue todo recto ("đi thẳng"), gira a la derecha / a la izquierda ("rẽ phải / trái"), cruza la plaza ("băng qua quảng trường"), coge la primera calle ("rẽ vào phố thứ nhất"; ở Mỹ Latinh dùng toma, vì coger ở đó là từ thô). Bản thân địa điểm được định vị bằng está: está en la esquina, está al final de la calle, está a cinco minutos.
| Chỉ dẫn | Nghĩa |
|---|---|
| sigue todo recto | đi thẳng |
| gira a la derecha | rẽ phải |
| gira a la izquierda | rẽ trái |
| la primera calle a la derecha | phố thứ nhất bên phải |
| la segunda a la izquierda | phố thứ hai bên trái |
| cruza la plaza | băng qua quảng trường |
| está en la esquina | nó ở góc phố |
| está al final de la calle | nó ở cuối phố |
Khu phố
Những nơi bạn sẽ hỏi nhiều nhất: la calle, la plaza, el banco, el supermercado, la farmacia, el hospital, la estación (de tren, de metro), la parada (de autobús), el café, la esquina. Tên phố đứng ngay sau la calle, không có de: la calle Mayor; còn la plaza de España là ngoại lệ có de. Để đặt một thứ trên phố: está en la calle Mayor.
Perdón, ¿hay una farmacia por aquí? – Sí, hay una en la calle Mayor, al lado del banco.Xin lỗi, gần đây có hiệu thuốc không? – Có, có một hiệu ở phố Mayor, bên cạnh ngân hàng.
¿Dónde está la parada de autobús? – Sigue todo recto y gira a la izquierda en la esquina.Trạm xe buýt ở đâu? – Đi thẳng rồi rẽ trái ở góc phố.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| la calle | đường phố | Vivo en la calle Goya. Tôi sống ở phố Goya. |
| la plaza | quảng trường | En la plaza hay un mercado los sábados. Thứ Bảy ở quảng trường có chợ. |
| el banco | ngân hàng | El banco cierra a las dos. Ngân hàng đóng cửa lúc hai giờ. |
| el supermercado | siêu thị | El supermercado está abierto hasta las diez. Siêu thị mở đến mười giờ. |
| la estación | nhà ga | La estación de tren está lejos del centro. Nhà ga xe lửa ở xa trung tâm. |
| la parada | trạm, bến | Hay una parada de metro delante del hotel. Có một trạm tàu điện ngầm trước khách sạn. |
| el hospital | bệnh viện | Mi madre trabaja en el hospital. Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện. |
| todo recto | thẳng | Sigue todo recto y cruza el puente. Đi thẳng rồi băng qua cầu. |
| girar | rẽ, quay | Aquí giramos a la izquierda. Ở đây chúng ta rẽ trái. |
| la esquina | góc phố | El café de la esquina es muy bueno. Quán cà phê ở góc phố rất ngon. |
| por aquí | quanh đây | No hay ningún hotel por aquí. Quanh đây không có khách sạn nào. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn muốn biết gần đây có ngân hàng nào không, bất kỳ ngân hàng nào. Bạn hỏi gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.