Xem giờ: giờ, phút, rưỡi, kém

Hỏi giờ: Mấy giờ rồi?

Mấy giờ rồi? là cách hỏi giờ thường ngày. Bạn đã gặp mấy ở phần con số: nó hỏi về một số nhỏ, mà mặt đồng hồ thì không bao giờ quá mười hai, nên ở đây dùng mấy là hợp nhất. giờ là đơn vị giờ, còn rồi ở cuối gắn liền với cả câu hỏi quen thuộc này – hãy nhớ bốn tiếng ấy như một cụm. Câu dài hơn là Bây giờ là mấy giờ?, trong đó bây giờ chỉ thời điểm đang nói. Với người lớn tuổi hơn, thêm ở cuối, giống hệt khi hỏi tuổi.

Trả lời: con số đứng trước giờ

Với giờ tròn, bạn nói con số rồi đến giờ: hai giờ, mười giờ. Câu đầy đủ đặt Bây giờ là ở phía trước. Ở đây không con số nào đổi dạng: một giờ vẫn là một giờ, không thành mốt, vì phía trước không có mười hay mươi.

Phút đi sau giờ và mang theo chữ phút ở phía sau: ba giờ mười lăm phút, sáu giờ hai mươi mốt phút. Những thay đổi âm ở phần con số vẫn đúng, vì phía trước đúng là có mười hoặc mươi: mười lăm phút, hai mươi mốt phút. Khi nói nhanh, người Việt hay bỏ chữ phút nếu ai cũng hiểu đó là số phút.

Bây giờ là ba giờ mười lăm phút.

Rưỡi và kém

rưỡi nghĩa là nửa giờ và đứng ngay sau giờ: năm giờ rưỡi. Đừng đặt con số nào sau nó, vì rưỡi đã chính là ba mươi phút. kém thì ngược lại: bạn gọi tên giờ sắp tới, rồi kém, rồi số phút còn thiếu. Vậy bảy giờ kém mười chính là 6 giờ 50. Người Việt thường chỉ dùng kém trong khoảng hai mươi phút cuối trước giờ tròn; sớm hơn thế thì cứ đếm xuôi từ giờ vừa điểm.

Đồng hồCách nói
2:00hai giờ
3:15ba giờ mười lăm phút
5:30năm giờ rưỡi
6:21sáu giờ hai mươi mốt phút
6:50bảy giờ kém mười
10:55mười một giờ kém năm
12:00mười hai giờ

Không có a.m. và p.m.: sáng, trưa, chiều, tối

Đồng hồ ở Việt Nam chỉ đếm đến mười hai, nên buổi trong ngày làm đúng việc mà a.m. và p.m. làm trong tiếng Anh – và nó đứng sau số giờ chứ không đứng trước: bảy giờ sáng, tám giờ tối. Khi thêm buổi ở phía trước, chính những từ ấy gọi tên cả quãng thời gian: buổi sáng, buổi chiều, buổi tối. Lịch trình, bản tin và loa nhà ga lại dùng cách đếm hai mươi tư giờ, và khi đó không thêm buổi nào cả: mười chín giờ.

BuổiKhoảng mấy giờVí dụ
sángtừ sáng sớm đến khoảng 10 giờbảy giờ sáng
trưakhoảng 11 giờ đến 13 giờmười hai giờ trưa
chiềukhoảng 13 giờ đến lúc trời chạng vạngbốn giờ chiều
tốitừ chạng vạng đến khi đi ngủchín giờ tối
đêmđêm khuya sau nửa đêmhai giờ đêm

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
giờgiờBây giờ là bảy giờ.
phútphútMột giờ có sáu mươi phút.
rưỡirưỡiTám giờ rưỡi em Lan đi học.
kémkémChín giờ kém năm anh Nam đi làm.
sángsángBuổi sáng bố tôi đi làm.
trưatrưaBuổi trưa em Bình đi ngủ.
chiềuchiềuBuổi chiều chị Hoa đi học.
tốitốiBuổi tối mẹ tôi đọc sách.
đêmđêmHai giờ đêm tôi ngủ.
bây giờbây giờBây giờ em Lan học tiếng Việt.
buổibuổiMột ngày có buổi sáng và buổi tối.
đồng hồđồng hồCái đồng hồ này của mẹ tôi.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Câu hỏi nào dùng để hỏi giờ?

  1. Mấy giờ rồi?
  2. Mấy tuổi rồi?
  3. Bao nhiêu số?
  4. Mấy người?

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này