Tham vọng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tham vọng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttham vọngCô ấy rất tham vọng trong công việc.
Tiếng Anh · EnglishambitiousShe is ambitious and studies hard.
Tiếng Nga · РусскийамбициозныйОн амбициозен и ставит высокие цели.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolambiciosoEs ambicioso y quiere ascender.
Tiếng Nhật · 日本語野心的な彼は野心的にキャリアを追求している。
Tiếng Hàn · 한국어야심 있는그녀는 야심 있는 계획을 세운다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ