
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tham vọng | Cô ấy rất tham vọng trong công việc. |
| Tiếng Anh · English | ambitious | She is ambitious and studies hard. |
| Tiếng Nga · Русский | амбициозный | Он амбициозен и ставит высокие цели. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ambicioso | Es ambicioso y quiere ascender. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 野心的な | 彼は野心的にキャリアを追求している。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 야심 있는 | 그녀는 야심 있는 계획을 세운다. |