
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xác thực | Bật xác thực hai yếu tố để an toàn. |
| Tiếng Anh · English | authentication | Enable two-factor authentication for safety. |
| Tiếng Nga · Русский | аутентификация | Включите двухфакторную аутентификацию для безопасности. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | autenticación | Activa la autenticación de dos factores para seguridad. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 認証 | 安全のために二要素認証を有効にしてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 인증 | 보안을 위해 이중 인증을 활성화하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | authentification | Active l’authentification à deux facteurs pour ta sécurité. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Authentifizierung | Aktiviere zur Sicherheit die Zwei-Faktor-Authentifizierung. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | autenticação | Ative a autenticação em dois fatores para mais segurança. |
| Tiếng Ý · Italiano | autenticazione | Attiva l’autenticazione a due fattori per sicurezza. |
Chủ đề: Công nghệ