Xác thực

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xác thực
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxác thựcBật xác thực hai yếu tố để an toàn.
Tiếng Anh · EnglishauthenticationEnable two-factor authentication for safety.
Tiếng Nga · РусскийаутентификацияВключите двухфакторную аутентификацию для безопасности.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolautenticaciónActiva la autenticación de dos factores para seguridad.
Tiếng Nhật · 日本語認証安全のために二要素認証を有効にしてください。
Tiếng Hàn · 한국어인증보안을 위해 이중 인증을 활성화하세요.
Tiếng Pháp · FrançaisauthentificationActive l’authentification à deux facteurs pour ta sécurité.
Tiếng Đức · DeutschAuthentifizierungAktiviere zur Sicherheit die Zwei-Faktor-Authentifizierung.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsautenticaçãoAtive a autenticação em dois fatores para mais segurança.
Tiếng Ý · ItalianoautenticazioneAttiva l’autenticazione a due fattori per sicurezza.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này