Xác thực

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xác thực
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxác thựcBật xác thực hai yếu tố để an toàn.
Tiếng Anh · EnglishauthenticationEnable two-factor authentication for safety.
Tiếng Nga · РусскийаутентификацияВключите двухфакторную аутентификацию для безопасности.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolautenticaciónActiva la autenticación de dos factores para seguridad.
Tiếng Nhật · 日本語認証安全のために二要素認証を有効にしてください。
Tiếng Hàn · 한국어인증보안을 위해 이중 인증을 활성화하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ