
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vừa vui vừa buồn | Cuộc chia tay vừa vui vừa buồn. |
| Tiếng Anh · English | bittersweet | The goodbye was bittersweet. |
| Tiếng Nga · Русский | горько‑сладкий | Прощание было горько‑сладким. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | agridulce | La despedida fue agridulce. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ほろ苦い | 別れはほろ苦かった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 씁쓸하면서도 달콤한 | 그 헤어짐은 씁쓸하면서도 달콤했다. |