Vừa vui vừa buồn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vừa vui vừa buồn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvừa vui vừa buồnCuộc chia tay vừa vui vừa buồn.
Tiếng Anh · EnglishbittersweetThe goodbye was bittersweet.
Tiếng Nga · Русскийгорько‑сладкийПрощание было горько‑сладким.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolagridulceLa despedida fue agridulce.
Tiếng Nhật · 日本語ほろ苦い別れはほろ苦かった。
Tiếng Hàn · 한국어씁쓸하면서도 달콤한그 헤어짐은 씁쓸하면서도 달콤했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ