
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | áp kế | Áp kế dự báo bão. |
| Tiếng Anh · English | barometer | The barometer predicts a storm. |
| Tiếng Nga · Русский | барометр | Барометр предсказывает бурю. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | barómetro | El barómetro predice una tormenta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 気圧計 | 気圧計が嵐を予測している。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기압계 | 기압계가 폭풍을 예보한다. |