Ngắm chim

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngắm chim
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngắm chimHọ thích ngắm chim ở khu bảo tồn.
Tiếng Anh · Englishbird watchingThey enjoy bird watching in the reserve.
Tiếng Nga · Русскийнаблюдение за птицамиИм нравится наблюдение за птицами в заповеднике.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolobservación de avesDisfrutan de la observación de aves en la reserva.
Tiếng Nhật · 日本語バードウォッチング彼らは保護区でバードウォッチングを楽しむ。
Tiếng Hàn · 한국어새 관찰그들은 보호구역에서 새 관찰을 즐긴다.
Tiếng Pháp · Françaisobservation des oiseauxIls aiment l’observation des oiseaux dans la réserve.
Tiếng Đức · DeutschVogelbeobachtungIm Naturschutzgebiet widmen sie sich gern der Vogelbeobachtung.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsobservação de avesEles adoram observação de aves na reserva.
Tiếng Ý · ItalianobirdwatchingNella riserva amano fare birdwatching.

Thêm từ ở trình độ này