
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngắm chim | Họ thích ngắm chim ở khu bảo tồn. |
| Tiếng Anh · English | bird watching | They enjoy bird watching in the reserve. |
| Tiếng Nga · Русский | наблюдение за птицами | Им нравится наблюдение за птицами в заповеднике. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | observación de aves | Disfrutan de la observación de aves en la reserva. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バードウォッチング | 彼らは保護区でバードウォッチングを楽しむ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 새 관찰 | 그들은 보호구역에서 새 관찰을 즐긴다. |