
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bọ cánh cứng | Con bọ cánh cứng chui xuống dưới chiếc lá rụng. |
| Tiếng Anh · English | beetle | The beetle crawled under the fallen leaf. |
| Tiếng Nga · Русский | жук | Жук прополз под опавшим листом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | escarabajo | El escarabajo se arrastró bajo la hoja caída. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 甲虫 | 甲虫が落ちた葉の下を這った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 딱정벌레 | 딱정벌레가 떨어진 잎 아래로 기어들어갔다. |