Bọ cánh cứng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bọ cánh cứng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbọ cánh cứngCon bọ cánh cứng chui xuống dưới chiếc lá rụng.
Tiếng Anh · EnglishbeetleThe beetle crawled under the fallen leaf.
Tiếng Nga · РусскийжукЖук прополз под опавшим листом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolescarabajoEl escarabajo se arrastró bajo la hoja caída.
Tiếng Nhật · 日本語甲虫甲虫が落ちた葉の下を這った。
Tiếng Hàn · 한국어딱정벌레딱정벌레가 떨어진 잎 아래로 기어들어갔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ