
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bóng đái | Bác sĩ kiểm tra bàng quang của anh ấy bằng siêu âm. |
| Tiếng Anh · English | bladder | The doctor checked his bladder with an ultrasound. |
| Tiếng Nga · Русский | мочевой пузырь | Врач проверил его мочевой пузырь с помощью УЗИ. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | vejiga | El médico examinó su vejiga con una ecografía. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 膀胱 | 医者は超音波で彼の膀胱を調べた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 방광 | 의사는 초음파로 그의 방광을 검사했다. |