Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bê
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtCon bê ở gần mẹ của nó.
Tiếng Anh · EnglishcalfThe calf stayed close to its mother.
Tiếng Nga · РусскийтеленокТеленок держался рядом с матерью.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolterneroEl ternero se quedó cerca de su madre.
Tiếng Nhật · 日本語子牛子牛は母親のそばにいました。
Tiếng Hàn · 한국어송아지송아지는 어미 곁에 있었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ